| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
39,750,406,289 |
34,128,533,413 |
23,548,599,699 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
39,750,406,289 |
34,128,533,413 |
23,548,599,699 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
|
36,260,597,628 |
30,288,541,112 |
20,249,073,359 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
|
3,489,808,661 |
3,839,992,301 |
3,299,526,340 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
|
1,436,139,050 |
1,134,751,405 |
2,304,493,387 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
2,159,211,648 |
1,208,136,055 |
664,941,833 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
169,455,309 |
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
2,181,100,317 |
4,123,540,003 |
1,653,989,278 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
|
585,635,746 |
-526,387,661 |
3,285,088,616 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
28,000,000 |
1,994,308,441 |
|
|
| 13. Chi phí khác |
|
|
|
|
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
28,000,000 |
1,994,308,441 |
|
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
|
613,635,746 |
1,467,920,780 |
3,285,088,616 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
89,897,002 |
297,801,904 |
652,521,920 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
|
523,738,744 |
1,170,118,876 |
2,632,566,696 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
|
523,738,744 |
1,170,118,876 |
2,632,566,696 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
71 |
159 |
359 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
71 |
122 |
359 |
|