MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Địa ốc 11 (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 39,750,406,289 34,128,533,413 23,548,599,699
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 39,750,406,289 34,128,533,413 23,548,599,699
4. Giá vốn hàng bán 36,260,597,628 30,288,541,112 20,249,073,359
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 3,489,808,661 3,839,992,301 3,299,526,340
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,436,139,050 1,134,751,405 2,304,493,387
7. Chi phí tài chính 2,159,211,648 1,208,136,055 664,941,833
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 169,455,309
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,181,100,317 4,123,540,003 1,653,989,278
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 585,635,746 -526,387,661 3,285,088,616
12. Thu nhập khác 28,000,000 1,994,308,441
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 28,000,000 1,994,308,441
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 613,635,746 1,467,920,780 3,285,088,616
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 89,897,002 297,801,904 652,521,920
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 523,738,744 1,170,118,876 2,632,566,696
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 523,738,744 1,170,118,876 2,632,566,696
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 71 159 359
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 71 122 359
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.