MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 25,760,719,127 26,815,978,444 266,288,025,401
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 25,760,719,127 26,815,978,444 266,288,025,401
4. Giá vốn hàng bán 17,719,401,020 18,733,289,592 128,741,408,974
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 8,041,318,107 8,082,688,852 137,546,616,427
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,022,128,657 817,996,262 478,731,950
7. Chi phí tài chính 113,409,779
- Trong đó: Chi phí lãi vay 979,452,026
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,737,871,584 6,445,306,416 22,659,344,268
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,325,575,180 2,455,378,698 115,252,594,330
12. Thu nhập khác
13. Chi phí khác 52,804,575 1,916,524,851
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -52,804,575 -1,916,524,851
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,272,770,605 2,455,378,698 113,336,069,479
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 239,892,208 22,640,949,515
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 58,508,913 -12,958,663 -228,013,068
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 974,369,484 2,468,337,361 90,923,133,032
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 974,369,484 2,468,337,361 90,923,133,032
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.