| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
25,760,719,127 |
|
26,815,978,444 |
266,288,025,401 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
25,760,719,127 |
|
26,815,978,444 |
266,288,025,401 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
17,719,401,020 |
|
18,733,289,592 |
128,741,408,974 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
8,041,318,107 |
|
8,082,688,852 |
137,546,616,427 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
1,022,128,657 |
|
817,996,262 |
478,731,950 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
|
|
113,409,779 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
979,452,026 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
7,737,871,584 |
|
6,445,306,416 |
22,659,344,268 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
1,325,575,180 |
|
2,455,378,698 |
115,252,594,330 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
|
|
|
|
| 13. Chi phí khác |
52,804,575 |
|
|
1,916,524,851 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-52,804,575 |
|
|
-1,916,524,851 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
1,272,770,605 |
|
2,455,378,698 |
113,336,069,479 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
239,892,208 |
|
|
22,640,949,515 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
58,508,913 |
|
-12,958,663 |
-228,013,068 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
974,369,484 |
|
2,468,337,361 |
90,923,133,032 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
974,369,484 |
|
2,468,337,361 |
90,923,133,032 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|