| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
46,423,175,486 |
50,079,688,347 |
32,640,772,193 |
46,591,376,659 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
46,423,175,486 |
50,079,688,347 |
32,640,772,193 |
46,591,376,659 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
33,492,464,515 |
66,399,847,260 |
64,575,664,199 |
58,572,347,788 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
12,930,710,971 |
-16,320,158,913 |
-31,934,892,006 |
-11,980,971,129 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
9,670,949,345 |
7,007,739,734 |
16,275,936,776 |
11,646,602,034 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
|
1,095,575,545 |
10,509,589 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
561,575,545 |
10,509,589 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
1,062,970,019 |
1,174,456,876 |
1,207,494,338 |
1,015,942,155 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3,322,481,014 |
3,638,396,437 |
12,970,553,511 |
3,747,119,243 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
18,216,209,283 |
-14,125,272,492 |
-30,932,578,624 |
-5,107,940,082 |
|
| 12. Thu nhập khác |
116,828,638 |
144,246,046 |
217,803,947 |
36,940,315 |
|
| 13. Chi phí khác |
|
13,421,043 |
-13,421,043 |
|
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
116,828,638 |
130,825,003 |
231,224,990 |
36,940,315 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
18,333,037,921 |
-13,994,447,489 |
-30,701,353,634 |
-5,070,999,767 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
18,333,037,921 |
-13,994,447,489 |
-30,701,353,634 |
-5,070,999,767 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
18,333,037,921 |
-13,994,447,489 |
-30,701,353,634 |
-5,070,999,767 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|