| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
3,724,002,807,183 |
2,375,976,091,575 |
3,547,801,950,106 |
3,719,178,727,167 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
3,724,002,807,183 |
2,375,976,091,575 |
3,547,801,950,106 |
3,719,178,727,167 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
3,271,603,605,329 |
2,325,231,304,783 |
3,199,311,269,422 |
3,343,368,176,186 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
452,399,201,854 |
50,744,786,792 |
348,490,680,684 |
375,810,550,981 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
42,994,932,121 |
52,435,894,375 |
53,195,153,749 |
50,363,680,607 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
89,836,874,226 |
14,912,884,594 |
91,687,949,696 |
54,549,614,795 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
54,048,368,264 |
50,853,135,247 |
46,285,788,314 |
46,040,916,714 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
588,596,124 |
-165,834,005 |
249,052,232 |
35,128,177 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
111,799,216,370 |
91,801,591,237 |
113,860,939,913 |
98,557,043,939 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
293,169,447,255 |
-3,367,960,659 |
195,887,892,592 |
273,032,444,677 |
|
| 12. Thu nhập khác |
4,435,288,605 |
3,166,147,029 |
12,742,638,079 |
1,239,484,009 |
|
| 13. Chi phí khác |
2,029,436,965 |
1,122,859,397 |
555,014,071 |
64,043,776 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
2,405,851,640 |
2,043,287,632 |
12,187,624,008 |
1,175,440,233 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
295,575,298,895 |
-1,324,673,027 |
208,075,516,600 |
274,207,884,910 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
29,940,320,304 |
-9,233,371,220 |
15,603,408,551 |
22,187,893,830 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
1,442,672,467 |
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
265,634,978,591 |
7,908,698,193 |
191,029,435,582 |
252,019,991,080 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
265,698,205,980 |
7,145,458,856 |
192,632,106,191 |
250,780,872,151 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
-63,227,389 |
763,239,337 |
-1,602,670,609 |
1,239,118,929 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
389 |
10 |
282 |
367 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|