MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,724,002,807,183 2,375,976,091,575 3,547,801,950,106 3,719,178,727,167
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 3,724,002,807,183 2,375,976,091,575 3,547,801,950,106 3,719,178,727,167
4. Giá vốn hàng bán 3,271,603,605,329 2,325,231,304,783 3,199,311,269,422 3,343,368,176,186
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 452,399,201,854 50,744,786,792 348,490,680,684 375,810,550,981
6. Doanh thu hoạt động tài chính 42,994,932,121 52,435,894,375 53,195,153,749 50,363,680,607
7. Chi phí tài chính 89,836,874,226 14,912,884,594 91,687,949,696 54,549,614,795
- Trong đó: Chi phí lãi vay 54,048,368,264 50,853,135,247 46,285,788,314 46,040,916,714
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 588,596,124 -165,834,005 249,052,232 35,128,177
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 111,799,216,370 91,801,591,237 113,860,939,913 98,557,043,939
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 293,169,447,255 -3,367,960,659 195,887,892,592 273,032,444,677
12. Thu nhập khác 4,435,288,605 3,166,147,029 12,742,638,079 1,239,484,009
13. Chi phí khác 2,029,436,965 1,122,859,397 555,014,071 64,043,776
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 2,405,851,640 2,043,287,632 12,187,624,008 1,175,440,233
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 295,575,298,895 -1,324,673,027 208,075,516,600 274,207,884,910
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 29,940,320,304 -9,233,371,220 15,603,408,551 22,187,893,830
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,442,672,467
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 265,634,978,591 7,908,698,193 191,029,435,582 252,019,991,080
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 265,698,205,980 7,145,458,856 192,632,106,191 250,780,872,151
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -63,227,389 763,239,337 -1,602,670,609 1,239,118,929
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 389 10 282 367
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.