| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
2,846,767,455,352 |
1,365,852,955,898 |
1,990,480,181,266 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
1,688,483,560 |
1,822,182,450 |
811,633 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
2,845,078,971,792 |
1,364,030,773,448 |
1,990,479,369,633 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
|
2,537,380,747,669 |
1,156,950,987,430 |
1,863,054,345,940 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
|
307,698,224,123 |
207,079,786,018 |
127,425,023,693 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
|
8,960,538,897 |
60,113,032,142 |
28,578,291,221 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
35,849,957,365 |
7,344,613,796 |
13,286,323,570 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
7,326,114,390 |
6,824,824,817 |
6,848,934,003 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
168,613,483,060 |
40,364,874,346 |
88,464,946,809 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
21,338,981,380 |
29,422,722,448 |
18,855,097,434 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
|
90,856,341,215 |
190,060,607,570 |
35,396,947,101 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
50,943,998 |
11,111,186 |
1,054,531,724 |
|
| 13. Chi phí khác |
|
154,776,873 |
100,059,335 |
101,521,124 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
-103,832,875 |
-88,948,149 |
953,010,600 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
|
90,752,508,340 |
189,971,659,421 |
36,349,957,701 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
964,137,649 |
1,712,640,402 |
210,906,345 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
-5,016,696,827 |
1,048,270,076 |
-1,600,490,260 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
|
94,805,067,518 |
187,210,748,943 |
37,739,541,616 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
|
79,628,088,451 |
110,090,662,579 |
29,615,681,550 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
15,176,979,067 |
77,120,086,364 |
8,123,860,066 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
1,218 |
1,684 |
453 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
1,218 |
1,684 |
453 |
|