| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
22,688,053,290 |
18,977,023,488 |
37,134,785,165 |
78,059,564,994 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
22,688,053,290 |
18,977,023,488 |
37,134,785,165 |
78,059,564,994 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
17,219,420,789 |
14,762,598,940 |
17,314,998,842 |
20,112,876,377 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
5,468,632,501 |
4,214,424,548 |
19,819,786,323 |
57,946,688,617 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
5,535,637 |
1,227,405,016 |
446,549,300 |
-71,064,546 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
1,161,120,690 |
1,114,578,735 |
828,275,901 |
2,902,005,403 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
1,161,120,690 |
1,114,578,735 |
828,275,901 |
2,901,911,978 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3,016,455,774 |
1,392,695,728 |
1,569,384,266 |
3,714,548,217 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
1,296,591,674 |
2,934,555,101 |
17,868,675,456 |
51,259,070,451 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
|
|
111,818,639 |
|
| 13. Chi phí khác |
|
78,465 |
4,112,366 |
44,520,672 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
-78,465 |
-4,112,366 |
67,297,967 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
1,296,591,674 |
2,934,476,636 |
17,864,563,090 |
51,326,368,418 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
64,829,584 |
171,997,812 |
893,228,155 |
2,566,318,421 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
1,231,762,090 |
2,762,478,824 |
16,971,334,935 |
48,760,049,997 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
1,231,762,090 |
2,762,478,824 |
16,971,334,935 |
48,760,049,997 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
43 |
97 |
594 |
1,707 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|