MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 437,898,819,318 492,694,035,672 528,339,710,188 655,697,238,599
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 125,600,450 10,018,100
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 437,898,819,318 492,568,435,222 528,339,710,188 655,687,220,499
4. Giá vốn hàng bán 419,061,945,805 482,444,679,934 512,010,929,152 622,028,487,508
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 18,836,873,513 10,123,755,288 16,328,781,036 33,658,732,991
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,830,147,981 3,510,682,000 2,549,714,698 2,979,348,413
7. Chi phí tài chính 5,490,922,311 6,283,340,270 9,602,275,922 17,306,905,518
- Trong đó: Chi phí lãi vay 10,890,720,723 6,283,199,737 12,553,755,791 17,148,490,756
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 551,137,755 1,492,298,119
9. Chi phí bán hàng 1,979,189,264 2,103,652,486 1,096,053,321 1,135,726,825
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,388,955,505 1,034,081,336 1,643,431,378 1,985,069,157
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 12,359,092,169 4,213,363,196 8,029,033,232 16,210,379,904
12. Thu nhập khác -20,506,669 5,464,167,840 236,421,007
13. Chi phí khác 34,973,294 256,256,605 5,293,443,708 261,375,973
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -55,479,963 -256,256,605 170,724,132 -24,954,966
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 12,303,612,206 3,957,106,591 8,199,757,364 16,185,424,938
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,383,266,316 758,859,447 1,789,273,445 3,398,734,294
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -297,904,266 -27,943,572
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 9,920,345,890 3,198,247,144 6,708,388,185 12,814,634,216
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 8,271,967,506 2,308,576,380 4,665,427,576 11,636,790,739
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 1,648,378,384 889,670,764 2,042,960,609 1,177,843,477
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 134
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.