| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
437,898,819,318 |
492,694,035,672 |
528,339,710,188 |
655,697,238,599 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
125,600,450 |
|
10,018,100 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
437,898,819,318 |
492,568,435,222 |
528,339,710,188 |
655,687,220,499 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
419,061,945,805 |
482,444,679,934 |
512,010,929,152 |
622,028,487,508 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
18,836,873,513 |
10,123,755,288 |
16,328,781,036 |
33,658,732,991 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
2,830,147,981 |
3,510,682,000 |
2,549,714,698 |
2,979,348,413 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
5,490,922,311 |
6,283,340,270 |
9,602,275,922 |
17,306,905,518 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
10,890,720,723 |
6,283,199,737 |
12,553,755,791 |
17,148,490,756 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
551,137,755 |
|
1,492,298,119 |
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
1,979,189,264 |
2,103,652,486 |
1,096,053,321 |
1,135,726,825 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
2,388,955,505 |
1,034,081,336 |
1,643,431,378 |
1,985,069,157 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
12,359,092,169 |
4,213,363,196 |
8,029,033,232 |
16,210,379,904 |
|
| 12. Thu nhập khác |
-20,506,669 |
|
5,464,167,840 |
236,421,007 |
|
| 13. Chi phí khác |
34,973,294 |
256,256,605 |
5,293,443,708 |
261,375,973 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-55,479,963 |
-256,256,605 |
170,724,132 |
-24,954,966 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
12,303,612,206 |
3,957,106,591 |
8,199,757,364 |
16,185,424,938 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
2,383,266,316 |
758,859,447 |
1,789,273,445 |
3,398,734,294 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
-297,904,266 |
-27,943,572 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
9,920,345,890 |
3,198,247,144 |
6,708,388,185 |
12,814,634,216 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
8,271,967,506 |
2,308,576,380 |
4,665,427,576 |
11,636,790,739 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
1,648,378,384 |
889,670,764 |
2,042,960,609 |
1,177,843,477 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
134 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|