MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Logistics Vicem (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 76,371,303,274 63,193,537,687 60,180,794,217
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 76,371,303,274 63,193,537,687 60,180,794,217
4. Giá vốn hàng bán 68,636,798,523 59,122,684,721 53,755,296,488
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 7,734,504,751 4,070,852,966 6,425,497,729
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,518,334,319 2,271,401,371 2,710,131,167
7. Chi phí tài chính
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,107,147,764 9,022,650,348 7,002,982,192
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 3,145,691,306 -2,680,396,011 2,132,646,704
12. Thu nhập khác 238,442,743 6,644,816,204 2,342,708,780
13. Chi phí khác -93,440,829 120,506,403 4,251,960
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 331,883,572 6,524,309,801 2,338,456,820
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 3,477,574,878 3,843,913,790 4,471,103,524
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 695,514,975 1,148,656,910 878,430,846
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 2,782,059,903 2,695,256,880 3,592,672,678
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 2,695,739,001 2,697,768,110 3,565,040,425
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 86,320,902 -2,511,230 27,632,253
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 206 206 272
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.