| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
76,371,303,274 |
63,193,537,687 |
60,180,794,217 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
76,371,303,274 |
63,193,537,687 |
60,180,794,217 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
|
68,636,798,523 |
59,122,684,721 |
53,755,296,488 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
|
7,734,504,751 |
4,070,852,966 |
6,425,497,729 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
|
2,518,334,319 |
2,271,401,371 |
2,710,131,167 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
|
|
|
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
7,107,147,764 |
9,022,650,348 |
7,002,982,192 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
|
3,145,691,306 |
-2,680,396,011 |
2,132,646,704 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
238,442,743 |
6,644,816,204 |
2,342,708,780 |
|
| 13. Chi phí khác |
|
-93,440,829 |
120,506,403 |
4,251,960 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
331,883,572 |
6,524,309,801 |
2,338,456,820 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
|
3,477,574,878 |
3,843,913,790 |
4,471,103,524 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
695,514,975 |
1,148,656,910 |
878,430,846 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
|
2,782,059,903 |
2,695,256,880 |
3,592,672,678 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
|
2,695,739,001 |
2,697,768,110 |
3,565,040,425 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
86,320,902 |
-2,511,230 |
27,632,253 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
206 |
206 |
272 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|