| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
85,630,591,840 |
163,554,822,025 |
120,259,447,261 |
190,886,956,478 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
81,156,597 |
77,724,870 |
40,887,213 |
77,428,194 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
85,549,435,243 |
163,477,097,155 |
120,218,560,048 |
190,809,528,284 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
58,539,449,388 |
76,909,733,547 |
66,962,909,742 |
69,667,558,938 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
27,009,985,855 |
86,567,363,608 |
53,255,650,306 |
121,141,969,346 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
49,139,497,046 |
34,727,469,929 |
319,852,699,528 |
54,939,245,168 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
79,027,582,197 |
134,917,184,043 |
160,310,544,688 |
43,240,424,414 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
97,680,739,298 |
84,481,266,317 |
102,109,178,267 |
88,518,587,114 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
130,923,349,724 |
129,102,193,932 |
-54,104,187,119 |
74,759,162,368 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
3,707,905,589 |
3,036,089,237 |
3,062,803,965 |
3,995,405,465 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
13,413,971,781 |
14,980,995,397 |
13,285,387,673 |
27,880,143,717 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
110,923,373,058 |
97,462,758,792 |
142,345,426,389 |
175,724,403,286 |
|
| 12. Thu nhập khác |
602,416,032 |
2,691,113,213 |
1,079,252,319 |
1,367,037,755 |
|
| 13. Chi phí khác |
822,422,344 |
1,745,742,852 |
1,384,791,560 |
1,469,077,237 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-220,006,312 |
945,370,361 |
-305,539,241 |
-102,039,482 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
110,703,366,746 |
98,408,129,153 |
142,039,887,148 |
175,622,363,804 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
6,080,035,189 |
11,151,840,648 |
11,869,499,436 |
19,912,692,593 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
-227,584,600 |
-603,765,828 |
648,342,045 |
146,913,222 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
104,850,916,157 |
87,860,054,333 |
129,522,045,667 |
155,562,757,989 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
100,622,865,333 |
65,939,325,163 |
122,552,370,187 |
128,963,753,331 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
4,228,050,824 |
21,920,729,170 |
6,969,675,480 |
26,599,004,658 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
471 |
308 |
573 |
603 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
471 |
308 |
|
|
|