MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư I.P.A (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 85,630,591,840 163,554,822,025 120,259,447,261 190,886,956,478
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 81,156,597 77,724,870 40,887,213 77,428,194
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 85,549,435,243 163,477,097,155 120,218,560,048 190,809,528,284
4. Giá vốn hàng bán 58,539,449,388 76,909,733,547 66,962,909,742 69,667,558,938
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 27,009,985,855 86,567,363,608 53,255,650,306 121,141,969,346
6. Doanh thu hoạt động tài chính 49,139,497,046 34,727,469,929 319,852,699,528 54,939,245,168
7. Chi phí tài chính 79,027,582,197 134,917,184,043 160,310,544,688 43,240,424,414
- Trong đó: Chi phí lãi vay 97,680,739,298 84,481,266,317 102,109,178,267 88,518,587,114
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 130,923,349,724 129,102,193,932 -54,104,187,119 74,759,162,368
9. Chi phí bán hàng 3,707,905,589 3,036,089,237 3,062,803,965 3,995,405,465
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,413,971,781 14,980,995,397 13,285,387,673 27,880,143,717
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 110,923,373,058 97,462,758,792 142,345,426,389 175,724,403,286
12. Thu nhập khác 602,416,032 2,691,113,213 1,079,252,319 1,367,037,755
13. Chi phí khác 822,422,344 1,745,742,852 1,384,791,560 1,469,077,237
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -220,006,312 945,370,361 -305,539,241 -102,039,482
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 110,703,366,746 98,408,129,153 142,039,887,148 175,622,363,804
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,080,035,189 11,151,840,648 11,869,499,436 19,912,692,593
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -227,584,600 -603,765,828 648,342,045 146,913,222
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 104,850,916,157 87,860,054,333 129,522,045,667 155,562,757,989
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 100,622,865,333 65,939,325,163 122,552,370,187 128,963,753,331
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 4,228,050,824 21,920,729,170 6,969,675,480 26,599,004,658
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 471 308 573 603
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 471 308
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.