MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Kosy (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 237,296,246,171 461,337,922,882 304,738,997,931 435,553,551,422
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 237,296,246,171 461,337,922,882 304,738,997,931 435,553,551,422
4. Giá vốn hàng bán 208,438,289,351 402,059,766,098 260,075,311,971 398,866,409,273
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 28,857,956,820 59,278,156,784 44,663,685,960 36,687,142,149
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,392,293,425 2,178,444,979 2,749,991,949 2,411,318,081
7. Chi phí tài chính 19,461,567,325 34,201,142,733 22,829,492,392 24,774,713,862
- Trong đó: Chi phí lãi vay 19,461,567,325 34,201,142,733 22,499,492,392 24,200,712,751
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 99,303,164 4,898,142,459 1,381,540,499 2,421,680,618
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,785,452,414 7,893,976,429 9,264,018,370 8,569,483,947
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 3,903,927,342 14,463,340,142 13,938,626,648 3,332,581,803
12. Thu nhập khác 20,500
13. Chi phí khác 28,396,015 820,632,057 457,651,638 459,514,434
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -28,396,015 -820,632,057 -457,651,638 -459,493,934
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 3,875,531,327 13,642,708,085 13,480,975,010 2,873,087,869
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 914,571,304 3,418,875,638 2,084,509,799 1,139,262,096
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 2,960,960,023 10,223,832,447 11,396,465,211 1,733,825,773
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 2,873,583,912 10,180,938,217 11,225,390,823 1,702,895,127
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 87,376,111 42,894,230 171,074,388 30,930,646
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 13 47 52 08
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 13 47 52 08
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.