| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
237,296,246,171 |
461,337,922,882 |
304,738,997,931 |
435,553,551,422 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
237,296,246,171 |
461,337,922,882 |
304,738,997,931 |
435,553,551,422 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
208,438,289,351 |
402,059,766,098 |
260,075,311,971 |
398,866,409,273 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
28,857,956,820 |
59,278,156,784 |
44,663,685,960 |
36,687,142,149 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
2,392,293,425 |
2,178,444,979 |
2,749,991,949 |
2,411,318,081 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
19,461,567,325 |
34,201,142,733 |
22,829,492,392 |
24,774,713,862 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
19,461,567,325 |
34,201,142,733 |
22,499,492,392 |
24,200,712,751 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
99,303,164 |
4,898,142,459 |
1,381,540,499 |
2,421,680,618 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
7,785,452,414 |
7,893,976,429 |
9,264,018,370 |
8,569,483,947 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
3,903,927,342 |
14,463,340,142 |
13,938,626,648 |
3,332,581,803 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
|
|
20,500 |
|
| 13. Chi phí khác |
28,396,015 |
820,632,057 |
457,651,638 |
459,514,434 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-28,396,015 |
-820,632,057 |
-457,651,638 |
-459,493,934 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
3,875,531,327 |
13,642,708,085 |
13,480,975,010 |
2,873,087,869 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
914,571,304 |
3,418,875,638 |
2,084,509,799 |
1,139,262,096 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
2,960,960,023 |
10,223,832,447 |
11,396,465,211 |
1,733,825,773 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
2,873,583,912 |
10,180,938,217 |
11,225,390,823 |
1,702,895,127 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
87,376,111 |
42,894,230 |
171,074,388 |
30,930,646 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
13 |
47 |
52 |
08 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
13 |
47 |
52 |
08 |
|