| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
211,268,068,410 |
246,545,513,432 |
248,641,791,913 |
257,210,434,818 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
155,000,000 |
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
211,268,068,410 |
246,390,513,432 |
248,641,791,913 |
257,210,434,818 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
191,636,336,918 |
223,444,584,517 |
221,202,585,446 |
234,724,315,598 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
19,631,731,492 |
22,945,928,915 |
27,439,206,467 |
22,486,119,220 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
267,665,618 |
48,692,937,730 |
225,579,027 |
2,122,282,932 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
6,675,274,933 |
6,785,215,911 |
5,478,377,254 |
5,927,989,417 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
523,450,611 |
473,160,749 |
411,326,835 |
438,260,589 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
18,410,785,703 |
20,351,783,375 |
18,882,765,266 |
18,950,363,176 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-5,710,114,137 |
44,028,706,610 |
2,892,316,139 |
-708,211,030 |
|
| 12. Thu nhập khác |
03 |
249,252,762 |
292,962 |
6,486,831,565 |
|
| 13. Chi phí khác |
224,051,332 |
58,890,459 |
582,626,575 |
2,657,563,342 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-224,051,329 |
190,362,303 |
-582,333,613 |
3,829,268,223 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
-5,934,165,466 |
44,219,068,913 |
2,309,982,526 |
3,121,057,193 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-5,934,165,466 |
44,219,068,913 |
2,309,982,526 |
3,121,057,193 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-5,934,165,466 |
44,219,068,913 |
2,309,982,526 |
3,121,057,193 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|