| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
1,099,788,802,289 |
892,503,050,112 |
1,361,525,887,852 |
1,306,381,612,768 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
106,974,348 |
30,636,365 |
|
2,391,363 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
1,099,681,827,941 |
892,472,413,747 |
1,361,525,887,852 |
1,306,379,221,405 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
981,346,962,327 |
760,631,000,237 |
1,207,301,309,027 |
1,143,003,816,074 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
118,334,865,614 |
131,841,413,510 |
154,224,578,825 |
163,375,405,331 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
28,072,308,634 |
28,383,206,111 |
19,693,712,983 |
44,675,735,169 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
13,985,206,951 |
65,265,777,152 |
28,067,380,052 |
23,932,482,957 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
7,615,616,456 |
7,898,661,207 |
5,998,446,395 |
6,751,905,082 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
41,736,487,395 |
27,178,405,890 |
47,436,012,994 |
69,246,584,092 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
53,398,968,546 |
41,193,290,512 |
59,396,322,226 |
75,631,602,429 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
37,286,511,356 |
26,587,146,067 |
39,018,576,536 |
39,240,471,022 |
|
| 12. Thu nhập khác |
117,515,303 |
514,843,740 |
294,182,142 |
1,026,326,049 |
|
| 13. Chi phí khác |
1,376,007,440 |
465,414,114 |
510,692,052 |
717,670,751 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-1,258,492,137 |
49,429,626 |
-216,509,910 |
308,655,298 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
36,028,019,219 |
26,636,575,693 |
38,802,066,626 |
39,549,126,320 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
6,396,796,154 |
10,215,189,795 |
6,906,481,499 |
19,705,882,423 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
29,631,223,065 |
16,421,385,898 |
31,895,585,127 |
19,843,243,897 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
29,631,223,065 |
16,421,385,898 |
31,895,585,127 |
19,843,243,897 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|