| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
50,742,771,943 |
|
|
|
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
50,742,771,943 |
|
|
|
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
45,528,408,262 |
|
|
|
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
5,214,363,681 |
|
|
|
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
1,137,007,632 |
|
|
|
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
|
|
|
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
2,140,745,764 |
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
4,066,404,150 |
|
|
|
|
| 12. Thu nhập khác |
|
|
|
|
|
| 13. Chi phí khác |
|
|
|
|
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
|
|
|
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
4,066,404,150 |
|
|
|
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
1,016,601,037 |
|
|
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
3,049,803,113 |
|
|
|
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
3,049,803,113 |
|
|
|
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|