| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
2,749,544,078,645 |
|
2,858,373,115,415 |
3,005,662,749,703 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
16,797,858,461 |
|
6,761,088,407 |
33,130,364,876 |
|
| 1. Tiền |
16,707,858,461 |
|
6,761,088,407 |
33,130,364,876 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
90,000,000 |
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
9,000,000,000 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
9,000,000,000 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
1,014,550,060,611 |
|
910,697,828,932 |
944,582,711,822 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
338,893,505,293 |
|
321,371,938,863 |
309,659,600,391 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
356,619,575,517 |
|
344,825,090,417 |
352,882,254,965 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
2,300,000,000 |
|
2,300,000,000 |
2,300,000,000 |
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
386,102,448,495 |
|
312,546,268,346 |
350,446,157,088 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-69,365,468,694 |
|
-70,345,468,694 |
-70,705,300,622 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
1,661,847,911,823 |
|
1,873,694,511,437 |
1,948,588,456,351 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
1,661,847,911,823 |
|
1,873,694,511,437 |
1,948,588,456,351 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
56,348,247,750 |
|
67,219,686,639 |
70,361,216,654 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
24,738,825 |
|
281,413,118 |
226,981,625 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
56,323,508,925 |
|
66,374,364,613 |
69,804,287,361 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
563,908,908 |
329,947,668 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
4,549,958,488,816 |
|
4,903,581,567,499 |
4,749,862,281,520 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
2,332,104,403,629 |
|
2,612,876,467,921 |
2,408,598,602,669 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
560,287,685,000 |
346,187,685,000 |
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
2,332,104,403,629 |
|
2,052,588,782,921 |
2,062,410,917,669 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
220,059,573,859 |
|
219,592,023,234 |
217,601,942,685 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
188,681,745,873 |
|
188,214,195,248 |
186,224,114,699 |
|
| - Nguyên giá |
273,719,819,022 |
|
266,127,192,577 |
252,739,545,688 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-85,038,073,149 |
|
-77,912,997,329 |
-66,515,430,989 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
31,377,827,986 |
|
31,377,827,986 |
31,377,827,986 |
|
| - Nguyên giá |
31,746,927,986 |
|
31,746,927,986 |
31,746,927,986 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-369,100,000 |
|
-369,100,000 |
-369,100,000 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
9,323,417,825 |
|
8,989,318,314 |
8,824,342,914 |
|
| - Nguyên giá |
14,719,606,029 |
|
14,719,606,029 |
14,719,606,029 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-5,396,188,204 |
|
-5,730,287,715 |
-5,895,263,115 |
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
1,679,996,816,743 |
|
1,750,845,664,220 |
1,797,288,398,932 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
1,679,996,816,743 |
|
1,750,845,664,220 |
1,797,288,398,932 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
36,550,000,000 |
|
36,550,000,000 |
36,550,000,000 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
38,550,000,000 |
|
38,550,000,000 |
38,550,000,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-2,000,000,000 |
|
-2,000,000,000 |
-2,000,000,000 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
271,924,276,760 |
|
274,728,093,810 |
280,998,994,320 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
228,902,295,899 |
|
233,425,553,367 |
241,586,453,877 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
6,021,980,861 |
|
6,302,540,443 |
5,412,540,443 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
37,000,000,000 |
|
35,000,000,000 |
34,000,000,000 |
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
7,299,502,567,461 |
|
7,761,954,682,914 |
7,755,525,031,223 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
5,478,842,909,157 |
|
5,944,050,739,162 |
5,937,219,581,007 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
2,364,379,514,690 |
|
2,801,877,552,503 |
2,573,941,961,672 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
98,315,597,251 |
|
92,925,108,928 |
95,561,016,331 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
51,407,978,226 |
|
46,565,162,754 |
42,736,350,951 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
55,045,673,447 |
|
25,359,227,427 |
26,556,069,346 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
2,440,231,734 |
|
2,447,477,471 |
3,902,508,660 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
46,960,688,068 |
|
41,934,331,542 |
45,823,067,000 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
1,240,195,222,749 |
|
1,304,577,560,766 |
323,033,352,597 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
547,073,161,316 |
|
963,263,448,041 |
1,711,852,769,845 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
322,879,240,867 |
|
322,879,240,867 |
322,879,240,867 |
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
61,721,032 |
|
1,925,994,707 |
1,597,586,075 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
3,114,463,394,467 |
|
3,142,173,186,659 |
3,363,277,619,335 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
575,626,580,252 |
|
622,350,702,444 |
644,567,394,731 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
2,534,942,000,000 |
|
2,515,962,000,000 |
2,713,930,000,000 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
786,852,028 |
|
786,852,028 |
4,780,224,604 |
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
3,107,962,187 |
|
3,073,632,187 |
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
1,820,659,658,304 |
|
1,817,903,943,752 |
1,818,305,450,216 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
1,820,659,658,304 |
|
1,817,903,943,752 |
1,818,305,450,216 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
1,004,756,560,000 |
|
1,004,756,560,000 |
1,004,756,560,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
1,004,756,560,000 |
|
1,004,756,560,000 |
1,004,756,560,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
207,059,165,444 |
|
207,059,165,444 |
207,059,165,444 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
-7,087,077,763 |
|
-7,087,077,763 |
-7,087,077,763 |
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
|
|
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
610,269,142,355 |
|
607,840,572,551 |
608,213,889,401 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
610,169,659,797 |
|
607,048,469,409 |
607,048,469,409 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
99,482,558 |
|
792,103,142 |
1,165,419,992 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
5,661,868,268 |
|
5,334,723,520 |
5,362,913,134 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
7,299,502,567,461 |
|
7,761,954,682,914 |
7,755,525,031,223 |
|