MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,749,544,078,645 2,858,373,115,415 3,005,662,749,703
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,797,858,461 6,761,088,407 33,130,364,876
1. Tiền 16,707,858,461 6,761,088,407 33,130,364,876
2. Các khoản tương đương tiền 90,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,014,550,060,611 910,697,828,932 944,582,711,822
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 338,893,505,293 321,371,938,863 309,659,600,391
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 356,619,575,517 344,825,090,417 352,882,254,965
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2,300,000,000 2,300,000,000 2,300,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 386,102,448,495 312,546,268,346 350,446,157,088
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -69,365,468,694 -70,345,468,694 -70,705,300,622
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 1,661,847,911,823 1,873,694,511,437 1,948,588,456,351
1. Hàng tồn kho 1,661,847,911,823 1,873,694,511,437 1,948,588,456,351
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 56,348,247,750 67,219,686,639 70,361,216,654
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 24,738,825 281,413,118 226,981,625
2. Thuế GTGT được khấu trừ 56,323,508,925 66,374,364,613 69,804,287,361
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 563,908,908 329,947,668
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 4,549,958,488,816 4,903,581,567,499 4,749,862,281,520
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,332,104,403,629 2,612,876,467,921 2,408,598,602,669
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 560,287,685,000 346,187,685,000
6. Phải thu dài hạn khác 2,332,104,403,629 2,052,588,782,921 2,062,410,917,669
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 220,059,573,859 219,592,023,234 217,601,942,685
1. Tài sản cố định hữu hình 188,681,745,873 188,214,195,248 186,224,114,699
- Nguyên giá 273,719,819,022 266,127,192,577 252,739,545,688
- Giá trị hao mòn lũy kế -85,038,073,149 -77,912,997,329 -66,515,430,989
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 31,377,827,986 31,377,827,986 31,377,827,986
- Nguyên giá 31,746,927,986 31,746,927,986 31,746,927,986
- Giá trị hao mòn lũy kế -369,100,000 -369,100,000 -369,100,000
III. Bất động sản đầu tư 9,323,417,825 8,989,318,314 8,824,342,914
- Nguyên giá 14,719,606,029 14,719,606,029 14,719,606,029
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,396,188,204 -5,730,287,715 -5,895,263,115
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,679,996,816,743 1,750,845,664,220 1,797,288,398,932
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,679,996,816,743 1,750,845,664,220 1,797,288,398,932
V. Đầu tư tài chính dài hạn 36,550,000,000 36,550,000,000 36,550,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 38,550,000,000 38,550,000,000 38,550,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -2,000,000,000 -2,000,000,000 -2,000,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 271,924,276,760 274,728,093,810 280,998,994,320
1. Chi phí trả trước dài hạn 228,902,295,899 233,425,553,367 241,586,453,877
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 6,021,980,861 6,302,540,443 5,412,540,443
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 37,000,000,000 35,000,000,000 34,000,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,299,502,567,461 7,761,954,682,914 7,755,525,031,223
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 5,478,842,909,157 5,944,050,739,162 5,937,219,581,007
I. Nợ ngắn hạn 2,364,379,514,690 2,801,877,552,503 2,573,941,961,672
1. Phải trả người bán ngắn hạn 98,315,597,251 92,925,108,928 95,561,016,331
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 51,407,978,226 46,565,162,754 42,736,350,951
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 55,045,673,447 25,359,227,427 26,556,069,346
4. Phải trả người lao động 2,440,231,734 2,447,477,471 3,902,508,660
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 46,960,688,068 41,934,331,542 45,823,067,000
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,240,195,222,749 1,304,577,560,766 323,033,352,597
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 547,073,161,316 963,263,448,041 1,711,852,769,845
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 322,879,240,867 322,879,240,867 322,879,240,867
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 61,721,032 1,925,994,707 1,597,586,075
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 3,114,463,394,467 3,142,173,186,659 3,363,277,619,335
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 575,626,580,252 622,350,702,444 644,567,394,731
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2,534,942,000,000 2,515,962,000,000 2,713,930,000,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 786,852,028 786,852,028 4,780,224,604
12. Dự phòng phải trả dài hạn 3,107,962,187 3,073,632,187
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,820,659,658,304 1,817,903,943,752 1,818,305,450,216
I. Vốn chủ sở hữu 1,820,659,658,304 1,817,903,943,752 1,818,305,450,216
1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,004,756,560,000 1,004,756,560,000 1,004,756,560,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 1,004,756,560,000 1,004,756,560,000 1,004,756,560,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 207,059,165,444 207,059,165,444 207,059,165,444
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -7,087,077,763 -7,087,077,763 -7,087,077,763
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 610,269,142,355 607,840,572,551 608,213,889,401
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 610,169,659,797 607,048,469,409 607,048,469,409
- LNST chưa phân phối kỳ này 99,482,558 792,103,142 1,165,419,992
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 5,661,868,268 5,334,723,520 5,362,913,134
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,299,502,567,461 7,761,954,682,914 7,755,525,031,223
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.