| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
27,700,104,043 |
|
11,472,496,626 |
12,710,190,370 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
27,700,104,043 |
|
11,472,496,626 |
12,710,190,370 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
17,107,484,564 |
|
8,987,620,688 |
8,525,379,453 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
10,592,619,479 |
|
2,484,875,938 |
4,184,810,917 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
62,870,518,885 |
|
81,827,328,069 |
94,903,102,032 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
62,025,754,530 |
|
64,499,000,202 |
65,718,042,293 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
62,025,754,530 |
|
63,815,726,454 |
65,512,376,895 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
538,506,964 |
|
223,832,439 |
193,697,738 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3,978,063,535 |
|
2,914,544,263 |
3,640,024,362 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
6,920,813,335 |
|
16,674,827,103 |
29,536,148,556 |
|
| 12. Thu nhập khác |
221,674,040 |
|
3,013,371,835 |
992,774,333 |
|
| 13. Chi phí khác |
6,552,141,203 |
|
17,846,696,524 |
21,031,583,904 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-6,330,467,163 |
|
-14,833,324,689 |
-20,038,809,571 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
590,346,172 |
|
1,841,502,414 |
9,497,338,985 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
541,218,347 |
|
1,355,137,276 |
4,212,460,183 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
300,000,000 |
4,883,372,576 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
49,127,825 |
|
186,365,138 |
401,506,226 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-50,354,733 |
|
440,146,502 |
373,316,611 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
99,482,558 |
|
-253,781,364 |
28,189,614 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
01 |
|
05 |
03 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|