| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
352,453,079,372 |
328,209,050,055 |
368,501,522,556 |
376,947,276,118 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
352,453,079,372 |
328,209,050,055 |
368,501,522,556 |
376,947,276,118 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
346,943,136,902 |
320,544,108,953 |
359,840,456,987 |
371,140,422,750 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
5,509,942,470 |
7,664,941,102 |
8,661,065,569 |
5,806,853,368 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
2,777,552,078 |
2,999,723,506 |
12,676,778,609 |
13,931,465,572 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
21,759,190,255 |
19,573,328,238 |
15,108,808,486 |
27,023,814,008 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
12,874,077,054 |
13,615,368,035 |
9,697,847,193 |
14,081,265,959 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
-2,089,602,663 |
1,599,859,844 |
-169,459,430 |
3,069,513,897 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
3,478,962,989 |
3,870,722,531 |
6,499,168,941 |
6,160,886,658 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
8,491,214,170 |
7,745,635,047 |
14,826,523,348 |
10,922,070,361 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-27,531,475,529 |
-18,925,161,364 |
-15,266,116,027 |
-21,298,938,190 |
|
| 12. Thu nhập khác |
1,229,867,568 |
701,289,981 |
1,140,166,390 |
130,959,318 |
|
| 13. Chi phí khác |
13,119,811 |
104,935,008 |
-93,218,761 |
208,179,228 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
1,216,747,757 |
596,354,973 |
1,233,385,151 |
-77,219,910 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
-26,314,727,772 |
-18,328,806,391 |
-14,032,730,876 |
-21,376,158,100 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
14,379,998 |
109,830,831 |
-47,499,400 |
330,164,362 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
718,470,145 |
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-26,329,107,770 |
-18,438,637,222 |
-14,703,701,621 |
-21,706,322,462 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-28,011,199,087 |
-19,409,925,595 |
-9,431,088,199 |
-25,940,324,610 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
1,682,091,317 |
971,288,373 |
-5,272,613,422 |
110,134,161 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
-1,791 |
-1,241 |
-603 |
-1,659 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|