MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty cổ phần Dệt may Nam Định (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 352,453,079,372 328,209,050,055 368,501,522,556 376,947,276,118
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 352,453,079,372 328,209,050,055 368,501,522,556 376,947,276,118
4. Giá vốn hàng bán 346,943,136,902 320,544,108,953 359,840,456,987 371,140,422,750
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 5,509,942,470 7,664,941,102 8,661,065,569 5,806,853,368
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,777,552,078 2,999,723,506 12,676,778,609 13,931,465,572
7. Chi phí tài chính 21,759,190,255 19,573,328,238 15,108,808,486 27,023,814,008
- Trong đó: Chi phí lãi vay 12,874,077,054 13,615,368,035 9,697,847,193 14,081,265,959
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -2,089,602,663 1,599,859,844 -169,459,430 3,069,513,897
9. Chi phí bán hàng 3,478,962,989 3,870,722,531 6,499,168,941 6,160,886,658
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,491,214,170 7,745,635,047 14,826,523,348 10,922,070,361
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -27,531,475,529 -18,925,161,364 -15,266,116,027 -21,298,938,190
12. Thu nhập khác 1,229,867,568 701,289,981 1,140,166,390 130,959,318
13. Chi phí khác 13,119,811 104,935,008 -93,218,761 208,179,228
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,216,747,757 596,354,973 1,233,385,151 -77,219,910
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -26,314,727,772 -18,328,806,391 -14,032,730,876 -21,376,158,100
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,379,998 109,830,831 -47,499,400 330,164,362
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 718,470,145
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -26,329,107,770 -18,438,637,222 -14,703,701,621 -21,706,322,462
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -28,011,199,087 -19,409,925,595 -9,431,088,199 -25,940,324,610
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 1,682,091,317 971,288,373 -5,272,613,422 110,134,161
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -1,791 -1,241 -603 -1,659
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.