| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
841,488,748,656 |
3,761,941,443 |
21,250,708,304 |
3,480,756,379 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
841,488,748,656 |
3,761,941,443 |
21,250,708,304 |
3,480,756,379 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
338,443,110,453 |
2,712,827,898 |
8,654,172,880 |
2,666,838,802 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
503,045,638,203 |
1,049,113,545 |
12,596,535,424 |
813,917,577 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
8,038,564,683 |
15,339,202,682 |
20,107,279,919 |
12,963,851,082 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
128,280,000 |
11,135,153,291 |
-10,568,330,251 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
339,575,610 |
5,365,075 |
172,330,000 |
94,000,000 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
15,978,507,426 |
12,201,036,890 |
15,063,009,073 |
10,766,145,779 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
494,766,119,850 |
4,053,634,262 |
6,333,322,979 |
13,485,953,131 |
|
| 12. Thu nhập khác |
12,575,183 |
13,986 |
25,359,386 |
20,938,985 |
|
| 13. Chi phí khác |
46,423,113 |
137,068,828 |
14,107,244,965 |
4,452,297,208 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-33,847,930 |
-137,054,842 |
-14,081,885,579 |
-4,431,358,223 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
494,732,271,920 |
3,916,579,420 |
-7,748,562,600 |
9,054,594,908 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
99,044,945,000 |
340,982,725 |
40,210,269,285 |
2,702,050,420 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
395,687,326,920 |
3,575,596,695 |
-47,958,831,885 |
6,352,544,488 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
395,687,326,920 |
3,575,596,695 |
-47,958,831,885 |
6,352,544,488 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
6,488 |
59 |
-786 |
104 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|