| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
177,999,946,058 |
180,049,935,752 |
179,228,321,584 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
177,999,946,058 |
180,049,935,752 |
179,228,321,584 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
|
161,641,041,799 |
156,915,939,863 |
160,087,588,313 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
|
16,358,904,259 |
23,133,995,889 |
19,140,733,271 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
|
5,412,864 |
4,761,082 |
3,250,904 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
617,682,721 |
515,464,136 |
680,426,303 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
617,682,721 |
609,964,136 |
680,426,303 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
5,245,878,848 |
6,201,577,061 |
7,332,035,650 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
8,217,273,807 |
9,769,167,654 |
7,902,435,446 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
|
2,283,481,747 |
6,652,548,120 |
3,229,086,776 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
4,925,431 |
12,732,000 |
|
|
| 13. Chi phí khác |
|
5,906,645 |
8,097,238,428 |
27,419,196 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
-981,214 |
-8,084,506,428 |
-27,419,196 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
|
2,282,500,533 |
-1,431,958,308 |
3,201,667,580 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
456,500,106 |
4,870,137,042 |
647,883,184 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
|
1,826,000,427 |
-6,302,095,350 |
2,553,784,396 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
|
1,826,000,427 |
-6,302,095,350 |
2,553,784,396 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
254 |
-875 |
355 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|