| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
89,370,025,972 |
103,229,206,992 |
93,799,599,067 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
89,370,025,972 |
103,229,206,992 |
93,799,599,067 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
|
80,058,804,573 |
87,784,300,291 |
78,521,341,657 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
|
9,311,221,399 |
15,444,906,701 |
15,278,257,410 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
|
3,628,658 |
5,076,158 |
3,059,980 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
2,098,224,440 |
1,742,620,064 |
1,462,228,045 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
1,182,819,299 |
1,097,649,824 |
1,000,925,862 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
1,118,962,682 |
1,564,691,347 |
1,040,359,238 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
4,554,220,358 |
9,858,981,052 |
6,103,297,709 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
|
1,543,442,577 |
2,283,690,396 |
6,675,432,398 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
|
258,813,172 |
101,961,353 |
|
| 13. Chi phí khác |
|
15,193,441 |
44,435,475 |
58,547,800 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
-15,193,441 |
214,377,697 |
43,413,553 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
|
1,528,249,136 |
2,498,068,093 |
6,718,845,951 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
312,694,828 |
517,875,506 |
1,449,726,331 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
134,453,075 |
34,976,276 |
-67,072,114 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
|
1,081,101,233 |
1,945,216,311 |
5,336,191,734 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
|
1,081,101,233 |
1,945,216,311 |
5,336,191,734 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
194 |
349 |
958 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|