| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
26,014,130,766 |
29,649,004,139 |
30,617,842,174 |
28,362,831,559 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
26,014,130,766 |
29,649,004,139 |
30,617,842,174 |
28,362,831,559 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
13,021,779,640 |
13,028,447,997 |
12,961,849,856 |
15,607,894,479 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
12,992,351,126 |
16,620,556,142 |
17,655,992,318 |
12,754,937,080 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
902,509,179 |
1,061,708,899 |
642,855,922 |
948,071,688 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
123,665,888 |
121,328,257 |
109,107,659 |
102,252,730 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
123,665,888 |
121,328,257 |
109,107,659 |
102,252,730 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
1,028,101,460 |
1,292,910,141 |
955,603,560 |
982,649,360 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
2,163,320,574 |
2,307,326,354 |
2,356,149,448 |
3,545,358,857 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
10,579,772,383 |
13,960,700,289 |
14,877,987,573 |
9,072,747,821 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
|
|
|
|
| 13. Chi phí khác |
3,122,286 |
4,338,518 |
3,605,346 |
31,119,674 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-3,122,286 |
-4,338,518 |
-3,605,346 |
-31,119,674 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
10,576,650,097 |
13,956,361,771 |
14,874,382,227 |
9,041,628,147 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
2,140,382,188 |
2,857,924,282 |
2,974,876,445 |
1,915,471,668 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
8,436,267,909 |
11,098,437,489 |
11,899,505,782 |
7,126,156,479 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
8,436,267,909 |
11,098,437,489 |
11,899,505,782 |
7,091,184,077 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
34,972,402 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
555 |
595 |
355 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|