| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
860,932,255,367 |
|
483,725,254,921 |
785,617,652,178 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
860,932,255,367 |
|
483,725,254,921 |
785,617,652,178 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
846,863,937,353 |
|
458,184,846,013 |
761,187,450,659 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
14,068,318,014 |
|
25,540,408,908 |
24,430,201,519 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
366,630,976 |
|
302,475,480 |
3,988,913,711 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
2,122,735,751 |
|
5,865,720,315 |
6,786,829,431 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
1,948,865,906 |
|
4,556,049,334 |
4,189,077,068 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
2,994,786,965 |
|
3,516,515,814 |
5,736,183,350 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
5,948,690,718 |
|
6,322,482,762 |
8,717,925,640 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
3,368,735,556 |
|
10,138,165,497 |
7,178,176,809 |
|
| 12. Thu nhập khác |
66,228,713 |
|
11,664,278,739 |
11,818,198,135 |
|
| 13. Chi phí khác |
230,639,031 |
|
674,114,527 |
1,450,631,232 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-164,410,318 |
|
10,990,164,212 |
10,367,566,903 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
3,204,325,238 |
|
21,128,329,709 |
17,545,743,712 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
402,054,418 |
|
3,615,831,164 |
4,227,282,357 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
12,241,382 |
|
12,241,383 |
12,241,383 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
2,790,029,438 |
|
17,500,257,162 |
13,306,219,972 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
2,655,881,008 |
|
17,500,257,162 |
13,306,229,919 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
134,148,430 |
|
|
-9,947 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|