| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
1,826,658,603,041 |
1,937,419,929,675 |
1,977,351,646,901 |
2,066,339,203,613 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
424,183,064 |
282,108,489 |
368,953,278 |
2,410,162,831 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
1,826,234,419,977 |
1,937,137,821,186 |
1,976,982,693,623 |
2,063,929,040,782 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
1,553,755,381,170 |
1,693,227,649,838 |
1,681,047,998,896 |
1,781,517,546,920 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
272,479,038,807 |
243,910,171,348 |
295,934,694,727 |
282,411,493,862 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
65,108,800,482 |
191,450,059,105 |
135,374,074,741 |
230,003,533,650 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
16,480,474,163 |
18,278,340,319 |
40,249,654,091 |
41,453,219,438 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
15,795,844,846 |
16,034,901,984 |
19,916,756,705 |
25,091,367,431 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
16,284,747,546 |
20,024,766,253 |
18,204,562,887 |
12,904,954,299 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
6,290,290,006 |
2,841,642,826 |
3,690,481,663 |
8,824,117,125 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
18,909,776,454 |
24,537,662,571 |
20,307,544,145 |
24,397,219,313 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
312,192,046,212 |
409,727,350,990 |
385,265,652,456 |
450,645,425,935 |
|
| 12. Thu nhập khác |
4,174,178,075 |
4,839,891,353 |
3,522,823,413 |
12,145,948,942 |
|
| 13. Chi phí khác |
92,985,628 |
3,300,116,927 |
4,859,151,657 |
731,641,446 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
4,081,192,447 |
1,539,774,426 |
-1,336,328,244 |
11,414,307,496 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
316,273,238,659 |
411,267,125,416 |
383,929,324,212 |
462,059,733,431 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
58,890,559,301 |
79,093,230,544 |
71,092,781,780 |
87,806,715,849 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
-506,342,912 |
-439,884,944 |
-777,738,506 |
-1,458,349,741 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
257,889,022,270 |
332,613,779,816 |
313,614,280,938 |
375,711,367,323 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
246,009,732,282 |
297,875,387,652 |
301,884,288,301 |
317,470,476,031 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
11,879,289,988 |
34,738,392,164 |
11,729,992,637 |
58,240,891,292 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
1,353 |
1,638 |
1,434 |
1,508 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
1,353 |
1,638 |
1,434 |
1,508 |
|