MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,826,658,603,041 1,937,419,929,675 1,977,351,646,901 2,066,339,203,613
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 424,183,064 282,108,489 368,953,278 2,410,162,831
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 1,826,234,419,977 1,937,137,821,186 1,976,982,693,623 2,063,929,040,782
4. Giá vốn hàng bán 1,553,755,381,170 1,693,227,649,838 1,681,047,998,896 1,781,517,546,920
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 272,479,038,807 243,910,171,348 295,934,694,727 282,411,493,862
6. Doanh thu hoạt động tài chính 65,108,800,482 191,450,059,105 135,374,074,741 230,003,533,650
7. Chi phí tài chính 16,480,474,163 18,278,340,319 40,249,654,091 41,453,219,438
- Trong đó: Chi phí lãi vay 15,795,844,846 16,034,901,984 19,916,756,705 25,091,367,431
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 16,284,747,546 20,024,766,253 18,204,562,887 12,904,954,299
9. Chi phí bán hàng 6,290,290,006 2,841,642,826 3,690,481,663 8,824,117,125
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,909,776,454 24,537,662,571 20,307,544,145 24,397,219,313
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 312,192,046,212 409,727,350,990 385,265,652,456 450,645,425,935
12. Thu nhập khác 4,174,178,075 4,839,891,353 3,522,823,413 12,145,948,942
13. Chi phí khác 92,985,628 3,300,116,927 4,859,151,657 731,641,446
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 4,081,192,447 1,539,774,426 -1,336,328,244 11,414,307,496
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 316,273,238,659 411,267,125,416 383,929,324,212 462,059,733,431
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 58,890,559,301 79,093,230,544 71,092,781,780 87,806,715,849
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -506,342,912 -439,884,944 -777,738,506 -1,458,349,741
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 257,889,022,270 332,613,779,816 313,614,280,938 375,711,367,323
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 246,009,732,282 297,875,387,652 301,884,288,301 317,470,476,031
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 11,879,289,988 34,738,392,164 11,729,992,637 58,240,891,292
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 1,353 1,638 1,434 1,508
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 1,353 1,638 1,434 1,508
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.