| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
591,378,443,479 |
641,638,587,867 |
615,396,050,731 |
621,789,028,838 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
166,999,372,745 |
158,661,119,905 |
166,839,650,603 |
140,961,072,575 |
|
| 1. Tiền |
111,999,372,745 |
98,661,119,905 |
71,839,650,603 |
95,904,990,383 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
55,000,000,000 |
60,000,000,000 |
95,000,000,000 |
45,056,082,192 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
128,883,599,708 |
217,140,001,937 |
167,031,451,694 |
82,480,224,071 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
117,689,934,988 |
208,105,101,405 |
159,280,360,410 |
77,869,128,142 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
7,264,247,784 |
5,035,671,257 |
4,721,627,147 |
2,735,594,345 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
3,929,416,936 |
3,999,229,275 |
3,029,464,137 |
1,875,501,584 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
284,487,491,006 |
257,541,137,763 |
273,186,734,461 |
382,941,061,858 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
284,487,491,006 |
257,541,137,763 |
273,186,734,461 |
382,941,061,858 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
11,007,980,020 |
8,296,328,262 |
8,338,213,973 |
15,406,670,334 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
8,295,719,640 |
8,296,328,262 |
8,338,213,973 |
6,601,803,508 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
|
|
|
5,806,246,487 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
2,712,260,380 |
|
|
2,998,620,339 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
203,443,745,033 |
202,851,282,264 |
204,226,864,407 |
196,688,685,090 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
211,000,000 |
197,000,000 |
197,000,000 |
189,000,000 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
211,000,000 |
197,000,000 |
197,000,000 |
189,000,000 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
103,797,873,361 |
99,885,793,241 |
96,576,415,512 |
160,706,250,048 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
103,501,026,141 |
99,626,987,688 |
96,355,651,626 |
160,523,527,829 |
|
| - Nguyên giá |
332,640,797,155 |
336,351,584,619 |
339,106,182,011 |
407,724,387,557 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-229,139,771,014 |
-236,724,596,931 |
-242,750,530,385 |
-247,200,859,728 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
296,847,220 |
258,805,553 |
220,763,886 |
182,722,219 |
|
| - Nguyên giá |
924,277,779 |
924,277,779 |
924,277,779 |
924,277,779 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-627,430,559 |
-665,472,226 |
-703,513,893 |
-741,555,560 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
58,580,854,186 |
64,028,937,386 |
71,675,384,484 |
6,858,232,850 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
58,580,854,186 |
64,028,937,386 |
71,675,384,484 |
6,858,232,850 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
40,854,017,486 |
38,739,551,637 |
35,778,064,411 |
28,935,202,192 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
36,038,091,226 |
33,592,597,651 |
31,193,791,472 |
23,134,882,164 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
4,815,926,260 |
5,146,953,986 |
4,584,272,939 |
5,800,320,028 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
794,822,188,512 |
844,489,870,131 |
819,622,915,138 |
818,477,713,928 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
348,643,939,362 |
385,928,331,434 |
420,988,651,558 |
410,117,821,668 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
327,393,652,233 |
358,393,371,623 |
388,751,066,447 |
379,701,236,557 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
141,327,086,328 |
133,989,147,725 |
110,361,269,123 |
210,740,658,909 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
359,980,273 |
512,433,354 |
33,787,100 |
814,227,056 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
17,595,591,490 |
24,055,070,921 |
16,860,418,582 |
17,446,260,266 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
24,933,906,535 |
34,359,905,544 |
25,194,543,026 |
16,698,919,246 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
5,613,333,325 |
19,964,535,189 |
14,463,021,429 |
321,149,363 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
3,935,241,359 |
4,581,752,933 |
74,368,518,294 |
5,016,318,493 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
112,062,636,311 |
118,131,786,248 |
127,878,609,253 |
111,023,428,423 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
21,565,876,612 |
22,798,739,709 |
19,590,899,640 |
17,640,274,801 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
21,250,287,129 |
27,534,959,811 |
32,237,585,111 |
30,416,585,111 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
21,250,287,129 |
27,534,959,811 |
32,237,585,111 |
30,416,585,111 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
446,178,249,150 |
458,561,538,697 |
398,634,263,580 |
408,359,892,260 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
446,178,249,150 |
458,561,538,697 |
398,634,263,580 |
408,359,892,260 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
330,000,000,000 |
330,000,000,000 |
330,000,000,000 |
330,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
330,000,000,000 |
330,000,000,000 |
330,000,000,000 |
330,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
36,001,034,506 |
37,588,635,730 |
38,841,036,357 |
40,087,911,829 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
80,177,214,644 |
90,972,902,967 |
29,793,227,223 |
38,271,980,431 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
69,706,283,027 |
69,706,283,027 |
10,283,027 |
10,283,027 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
10,470,931,617 |
21,266,619,940 |
29,782,944,196 |
38,261,697,404 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
794,822,188,512 |
844,489,870,131 |
819,622,915,138 |
818,477,713,928 |
|