MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 591,378,443,479 641,638,587,867 615,396,050,731 621,789,028,838
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 166,999,372,745 158,661,119,905 166,839,650,603 140,961,072,575
1. Tiền 111,999,372,745 98,661,119,905 71,839,650,603 95,904,990,383
2. Các khoản tương đương tiền 55,000,000,000 60,000,000,000 95,000,000,000 45,056,082,192
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 128,883,599,708 217,140,001,937 167,031,451,694 82,480,224,071
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 117,689,934,988 208,105,101,405 159,280,360,410 77,869,128,142
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 7,264,247,784 5,035,671,257 4,721,627,147 2,735,594,345
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,929,416,936 3,999,229,275 3,029,464,137 1,875,501,584
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 284,487,491,006 257,541,137,763 273,186,734,461 382,941,061,858
1. Hàng tồn kho 284,487,491,006 257,541,137,763 273,186,734,461 382,941,061,858
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 11,007,980,020 8,296,328,262 8,338,213,973 15,406,670,334
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,295,719,640 8,296,328,262 8,338,213,973 6,601,803,508
2. Thuế GTGT được khấu trừ 5,806,246,487
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 2,712,260,380 2,998,620,339
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 203,443,745,033 202,851,282,264 204,226,864,407 196,688,685,090
I. Các khoản phải thu dài hạn 211,000,000 197,000,000 197,000,000 189,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 211,000,000 197,000,000 197,000,000 189,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 103,797,873,361 99,885,793,241 96,576,415,512 160,706,250,048
1. Tài sản cố định hữu hình 103,501,026,141 99,626,987,688 96,355,651,626 160,523,527,829
- Nguyên giá 332,640,797,155 336,351,584,619 339,106,182,011 407,724,387,557
- Giá trị hao mòn lũy kế -229,139,771,014 -236,724,596,931 -242,750,530,385 -247,200,859,728
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 296,847,220 258,805,553 220,763,886 182,722,219
- Nguyên giá 924,277,779 924,277,779 924,277,779 924,277,779
- Giá trị hao mòn lũy kế -627,430,559 -665,472,226 -703,513,893 -741,555,560
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 58,580,854,186 64,028,937,386 71,675,384,484 6,858,232,850
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 58,580,854,186 64,028,937,386 71,675,384,484 6,858,232,850
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 40,854,017,486 38,739,551,637 35,778,064,411 28,935,202,192
1. Chi phí trả trước dài hạn 36,038,091,226 33,592,597,651 31,193,791,472 23,134,882,164
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 4,815,926,260 5,146,953,986 4,584,272,939 5,800,320,028
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 794,822,188,512 844,489,870,131 819,622,915,138 818,477,713,928
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 348,643,939,362 385,928,331,434 420,988,651,558 410,117,821,668
I. Nợ ngắn hạn 327,393,652,233 358,393,371,623 388,751,066,447 379,701,236,557
1. Phải trả người bán ngắn hạn 141,327,086,328 133,989,147,725 110,361,269,123 210,740,658,909
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 359,980,273 512,433,354 33,787,100 814,227,056
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,595,591,490 24,055,070,921 16,860,418,582 17,446,260,266
4. Phải trả người lao động 24,933,906,535 34,359,905,544 25,194,543,026 16,698,919,246
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,613,333,325 19,964,535,189 14,463,021,429 321,149,363
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 3,935,241,359 4,581,752,933 74,368,518,294 5,016,318,493
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 112,062,636,311 118,131,786,248 127,878,609,253 111,023,428,423
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21,565,876,612 22,798,739,709 19,590,899,640 17,640,274,801
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 21,250,287,129 27,534,959,811 32,237,585,111 30,416,585,111
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 21,250,287,129 27,534,959,811 32,237,585,111 30,416,585,111
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 446,178,249,150 458,561,538,697 398,634,263,580 408,359,892,260
I. Vốn chủ sở hữu 446,178,249,150 458,561,538,697 398,634,263,580 408,359,892,260
1. Vốn góp của chủ sở hữu 330,000,000,000 330,000,000,000 330,000,000,000 330,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 330,000,000,000 330,000,000,000 330,000,000,000 330,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 36,001,034,506 37,588,635,730 38,841,036,357 40,087,911,829
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 80,177,214,644 90,972,902,967 29,793,227,223 38,271,980,431
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 69,706,283,027 69,706,283,027 10,283,027 10,283,027
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,470,931,617 21,266,619,940 29,782,944,196 38,261,697,404
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 794,822,188,512 844,489,870,131 819,622,915,138 818,477,713,928
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.