MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Sợi Thế Kỷ (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 265,754,565,623 303,237,201,421 307,290,324,089 334,174,289,001
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,800,000 106,895,460 95,114,945
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 265,752,765,623 303,237,201,421 307,183,428,629 334,079,174,056
4. Giá vốn hàng bán 233,420,388,310 293,457,423,556 255,208,420,589 271,719,783,034
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 32,332,377,313 9,779,777,865 51,975,008,040 62,359,391,022
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,123,023,644 8,076,815,614 11,396,674,266 -12,720,806,462
7. Chi phí tài chính 17,726,532,530 57,617,328,015 -36,505,864,284 13,436,726,528
- Trong đó: Chi phí lãi vay 4,907,380,851 3,675,546,416 4,449,567,444 4,095,088,502
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 5,618,932,082 2,000,782,364 2,353,324,403 2,500,147,979
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,045,902,050 13,585,870,876 14,307,077,632 10,383,322,293
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,064,034,295 -55,347,387,776 83,217,144,555 23,318,387,760
12. Thu nhập khác 84,362,308 50,767,010 77,871,406 53,172,779
13. Chi phí khác 2,583,038 1,652,457 72,650,100 46,655,315
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 81,779,270 49,114,553 5,221,306 6,517,464
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,145,813,565 -55,298,273,223 83,222,365,861 23,324,905,224
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 334,360,869 14,002,634 1,695,183,844 4,167,447,175
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 99,868,244 241,366,938 -269,401,562 314,831,799
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 711,584,452 -55,553,642,795 81,796,583,579 18,842,626,250
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 711,584,452 -55,553,642,795 81,796,583,579 18,842,626,250
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 08 -575 855 196
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.