| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
265,754,565,623 |
303,237,201,421 |
307,290,324,089 |
334,174,289,001 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
1,800,000 |
|
106,895,460 |
95,114,945 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
265,752,765,623 |
303,237,201,421 |
307,183,428,629 |
334,079,174,056 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
233,420,388,310 |
293,457,423,556 |
255,208,420,589 |
271,719,783,034 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
32,332,377,313 |
9,779,777,865 |
51,975,008,040 |
62,359,391,022 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
6,123,023,644 |
8,076,815,614 |
11,396,674,266 |
-12,720,806,462 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
17,726,532,530 |
57,617,328,015 |
-36,505,864,284 |
13,436,726,528 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
4,907,380,851 |
3,675,546,416 |
4,449,567,444 |
4,095,088,502 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
5,618,932,082 |
2,000,782,364 |
2,353,324,403 |
2,500,147,979 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
14,045,902,050 |
13,585,870,876 |
14,307,077,632 |
10,383,322,293 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
1,064,034,295 |
-55,347,387,776 |
83,217,144,555 |
23,318,387,760 |
|
| 12. Thu nhập khác |
84,362,308 |
50,767,010 |
77,871,406 |
53,172,779 |
|
| 13. Chi phí khác |
2,583,038 |
1,652,457 |
72,650,100 |
46,655,315 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
81,779,270 |
49,114,553 |
5,221,306 |
6,517,464 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
1,145,813,565 |
-55,298,273,223 |
83,222,365,861 |
23,324,905,224 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
334,360,869 |
14,002,634 |
1,695,183,844 |
4,167,447,175 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
99,868,244 |
241,366,938 |
-269,401,562 |
314,831,799 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
711,584,452 |
-55,553,642,795 |
81,796,583,579 |
18,842,626,250 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
711,584,452 |
-55,553,642,795 |
81,796,583,579 |
18,842,626,250 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
08 |
-575 |
855 |
196 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|