| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
151,123,055,920 |
|
132,048,613,359 |
140,498,267,898 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
21,632,377,543 |
|
9,125,258,647 |
10,383,369,631 |
|
| 1. Tiền |
7,557,388,328 |
|
3,125,258,647 |
9,376,002,692 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
14,074,989,215 |
|
6,000,000,000 |
1,007,366,939 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
11,761,928,463 |
|
11,099,574,761 |
10,844,297,675 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
5,782,781,765 |
|
5,782,781,765 |
5,782,781,765 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
-2,020,853,302 |
|
-2,183,207,004 |
-2,438,484,090 |
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
8,000,000,000 |
|
7,500,000,000 |
7,500,000,000 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
73,503,194,685 |
|
70,117,728,883 |
77,070,011,240 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
94,002,993,598 |
|
95,331,936,096 |
102,247,518,393 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
290,055,533 |
|
488,898,799 |
499,258,530 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
2,300,000,000 |
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
2,386,043,002 |
|
1,869,721,972 |
1,476,132,300 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-25,475,897,448 |
|
-27,572,827,984 |
-27,152,897,983 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
37,707,921,959 |
|
34,279,942,322 |
34,665,850,130 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
37,707,921,959 |
|
34,279,942,322 |
34,665,850,130 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
6,517,633,270 |
|
7,426,108,746 |
7,534,739,222 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
91,718,322 |
|
196,158,276 |
160,588,140 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
6,373,264,908 |
|
7,229,950,470 |
7,374,151,082 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
52,650,040 |
|
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
28,970,111,128 |
|
36,160,640,832 |
35,755,206,360 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
10,171,773,612 |
|
7,760,575,241 |
7,203,004,231 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
10,171,773,612 |
|
7,760,575,241 |
7,203,004,231 |
|
| - Nguyên giá |
55,050,154,811 |
|
53,538,084,948 |
53,601,703,130 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-44,878,381,199 |
|
-45,777,509,707 |
-46,398,698,899 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
|
|
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
14,850,000,000 |
|
24,750,000,000 |
24,750,000,000 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
14,850,000,000 |
|
24,750,000,000 |
24,750,000,000 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
2,775,000,000 |
|
2,775,000,000 |
2,775,000,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-2,775,000,000 |
|
-2,775,000,000 |
-2,775,000,000 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
3,948,337,516 |
|
3,650,065,591 |
3,802,202,129 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
3,948,337,516 |
|
3,650,065,591 |
3,802,202,129 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
180,093,167,048 |
|
168,209,254,191 |
176,253,474,258 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
41,628,160,821 |
|
28,189,736,111 |
35,134,261,289 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
41,628,160,821 |
|
28,189,736,111 |
35,134,261,289 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
22,782,167,900 |
|
20,149,941,951 |
15,379,797,897 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
5,764,906,090 |
|
1,332,815,047 |
5,598,678,639 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
756,115,334 |
|
1,429,040,078 |
395,884,110 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
3,502,678,744 |
|
3,201,033,187 |
2,780,491,840 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
|
8,573,033 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
8,037,506,000 |
|
65,624,300 |
15,443,000 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
726,539,450 |
9,670,650,672 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
784,786,753 |
|
1,284,742,098 |
1,284,742,098 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
138,465,006,227 |
|
140,019,518,080 |
141,119,212,969 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
138,465,006,227 |
|
140,019,518,080 |
141,119,212,969 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
80,457,440,000 |
|
80,457,440,000 |
80,457,440,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
80,457,440,000 |
|
80,457,440,000 |
80,457,440,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
42,261,553,850 |
|
42,261,553,850 |
42,261,553,850 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
-308,195,830 |
|
-308,195,830 |
-308,195,830 |
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
10,968,643,193 |
|
10,968,643,193 |
10,968,643,193 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
5,085,565,014 |
|
6,640,076,867 |
7,739,771,756 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
2,079,043,891 |
|
1,573,988,546 |
1,573,988,546 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
3,006,521,123 |
|
5,066,088,321 |
6,165,783,210 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
180,093,167,048 |
|
168,209,254,191 |
176,253,474,258 |
|