MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 151,123,055,920 132,048,613,359 140,498,267,898
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,632,377,543 9,125,258,647 10,383,369,631
1. Tiền 7,557,388,328 3,125,258,647 9,376,002,692
2. Các khoản tương đương tiền 14,074,989,215 6,000,000,000 1,007,366,939
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,761,928,463 11,099,574,761 10,844,297,675
1. Chứng khoán kinh doanh 5,782,781,765 5,782,781,765 5,782,781,765
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -2,020,853,302 -2,183,207,004 -2,438,484,090
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8,000,000,000 7,500,000,000 7,500,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 73,503,194,685 70,117,728,883 77,070,011,240
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 94,002,993,598 95,331,936,096 102,247,518,393
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 290,055,533 488,898,799 499,258,530
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2,300,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,386,043,002 1,869,721,972 1,476,132,300
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,475,897,448 -27,572,827,984 -27,152,897,983
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 37,707,921,959 34,279,942,322 34,665,850,130
1. Hàng tồn kho 37,707,921,959 34,279,942,322 34,665,850,130
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 6,517,633,270 7,426,108,746 7,534,739,222
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 91,718,322 196,158,276 160,588,140
2. Thuế GTGT được khấu trừ 6,373,264,908 7,229,950,470 7,374,151,082
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 52,650,040
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 28,970,111,128 36,160,640,832 35,755,206,360
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 10,171,773,612 7,760,575,241 7,203,004,231
1. Tài sản cố định hữu hình 10,171,773,612 7,760,575,241 7,203,004,231
- Nguyên giá 55,050,154,811 53,538,084,948 53,601,703,130
- Giá trị hao mòn lũy kế -44,878,381,199 -45,777,509,707 -46,398,698,899
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 14,850,000,000 24,750,000,000 24,750,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 14,850,000,000 24,750,000,000 24,750,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 2,775,000,000 2,775,000,000 2,775,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -2,775,000,000 -2,775,000,000 -2,775,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 3,948,337,516 3,650,065,591 3,802,202,129
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,948,337,516 3,650,065,591 3,802,202,129
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 180,093,167,048 168,209,254,191 176,253,474,258
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 41,628,160,821 28,189,736,111 35,134,261,289
I. Nợ ngắn hạn 41,628,160,821 28,189,736,111 35,134,261,289
1. Phải trả người bán ngắn hạn 22,782,167,900 20,149,941,951 15,379,797,897
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 5,764,906,090 1,332,815,047 5,598,678,639
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 756,115,334 1,429,040,078 395,884,110
4. Phải trả người lao động 3,502,678,744 3,201,033,187 2,780,491,840
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,573,033
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 8,037,506,000 65,624,300 15,443,000
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 726,539,450 9,670,650,672
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 784,786,753 1,284,742,098 1,284,742,098
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 138,465,006,227 140,019,518,080 141,119,212,969
I. Vốn chủ sở hữu 138,465,006,227 140,019,518,080 141,119,212,969
1. Vốn góp của chủ sở hữu 80,457,440,000 80,457,440,000 80,457,440,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 80,457,440,000 80,457,440,000 80,457,440,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 42,261,553,850 42,261,553,850 42,261,553,850
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -308,195,830 -308,195,830 -308,195,830
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,968,643,193 10,968,643,193 10,968,643,193
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,085,565,014 6,640,076,867 7,739,771,756
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,079,043,891 1,573,988,546 1,573,988,546
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,006,521,123 5,066,088,321 6,165,783,210
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 180,093,167,048 168,209,254,191 176,253,474,258
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.