| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
888,655,771,651 |
856,810,555,326 |
476,668,713,795 |
416,881,871,866 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
13,295,550,912 |
7,539,210,310 |
67,827,961,596 |
51,933,092,580 |
|
| 1. Tiền |
13,295,550,912 |
7,539,210,310 |
67,827,961,596 |
51,933,092,580 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
2,929,330,600 |
2,834,792,800 |
3,013,364,200 |
3,260,212,900 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
28,733,763,239 |
28,733,763,239 |
28,733,763,239 |
28,733,763,239 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
-25,804,432,639 |
-25,898,970,439 |
-25,720,399,039 |
-25,473,550,339 |
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
592,741,650,908 |
576,447,917,155 |
174,137,163,276 |
121,990,641,300 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
227,580,697,641 |
229,022,716,480 |
227,267,906,025 |
227,382,827,114 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
16,665,515,000 |
16,710,698,765 |
16,825,320,069 |
16,702,708,000 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
443,776,942,961 |
451,883,973,271 |
56,079,785,816 |
69,834,009,431 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-95,281,504,694 |
-121,169,471,361 |
-126,035,848,634 |
-191,928,903,245 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
270,802,124,015 |
261,196,595,288 |
222,502,972,525 |
229,300,069,525 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
436,802,890,498 |
427,197,361,771 |
388,503,739,008 |
395,300,836,008 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-166,000,766,483 |
-166,000,766,483 |
-166,000,766,483 |
-166,000,766,483 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
8,887,115,216 |
8,792,039,773 |
9,187,252,198 |
10,397,855,561 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
97,926,445 |
153,371,908 |
116,240,773 |
88,866,589 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
8,231,716,562 |
8,088,709,365 |
8,521,485,556 |
9,759,463,103 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
557,472,209 |
549,958,500 |
549,525,869 |
549,525,869 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
473,725,175,179 |
470,696,721,270 |
506,014,372,069 |
285,672,177,102 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
352,681,806,362 |
352,679,826,362 |
352,679,826,362 |
134,411,826,362 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
362,136,770,666 |
362,134,790,666 |
362,134,790,666 |
362,139,790,666 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
-9,454,964,304 |
-9,454,964,304 |
-9,454,964,304 |
-227,727,964,304 |
|
| II.Tài sản cố định |
266,437,222 |
219,523,273 |
262,995,931 |
213,786,526 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
231,262,227 |
186,693,279 |
232,510,938 |
185,646,534 |
|
| - Nguyên giá |
7,520,690,429 |
5,973,938,503 |
6,065,756,685 |
6,065,756,685 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-7,289,428,202 |
-5,787,245,224 |
-5,833,245,747 |
-5,880,110,151 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
35,174,995 |
32,829,994 |
30,484,993 |
28,139,992 |
|
| - Nguyên giá |
176,900,000 |
176,900,000 |
176,900,000 |
176,900,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-141,725,005 |
-144,070,006 |
-146,415,007 |
-148,760,008 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
85,378,102,252 |
84,205,047,391 |
118,895,470,937 |
117,360,158,720 |
|
| - Nguyên giá |
122,169,613,659 |
122,169,613,659 |
158,395,349,422 |
158,395,349,422 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-36,791,511,407 |
-37,964,566,268 |
-39,499,878,485 |
-41,035,190,702 |
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
|
|
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
25,849,180,944 |
24,525,487,294 |
25,618,543,581 |
25,619,839,264 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
1,500,000,000 |
1,500,000,000 |
1,506,862,637 |
1,508,158,320 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
41,979,856,600 |
41,979,856,600 |
41,979,856,600 |
41,979,856,600 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-17,630,675,656 |
-18,954,369,306 |
-17,868,175,656 |
-17,868,175,656 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
9,549,648,399 |
9,066,836,950 |
8,557,535,258 |
8,066,566,230 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
7,555,674,621 |
7,072,863,172 |
6,563,561,480 |
6,072,592,452 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
1,993,973,778 |
1,993,973,778 |
1,993,973,778 |
1,993,973,778 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
1,362,380,946,830 |
1,327,507,276,596 |
982,683,085,864 |
702,554,048,968 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
988,489,726,224 |
981,536,402,020 |
611,108,291,070 |
615,438,083,586 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
953,996,056,052 |
947,124,146,110 |
576,323,015,923 |
580,124,995,243 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
143,154,420,250 |
143,127,062,711 |
143,947,346,482 |
143,721,507,927 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
266,364,408,429 |
259,192,476,184 |
256,071,416,362 |
256,643,922,488 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
2,497,478,836 |
4,282,108,966 |
4,156,616,760 |
5,109,737,620 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
50,630,650 |
50,630,650 |
50,630,650 |
1,100,731,291 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
12,594,951,367 |
12,848,587,731 |
12,669,989,093 |
13,159,146,043 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
5,129,740,336 |
2,268,672,369 |
859,861,298 |
1,847,937,692 |
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
509,897,178,951 |
510,561,897,604 |
143,884,110,383 |
143,993,612,287 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
14,307,247,233 |
14,792,709,895 |
14,683,044,895 |
14,548,399,895 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
34,493,670,172 |
34,412,255,910 |
34,785,275,147 |
35,313,088,343 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
34,182,521,002 |
34,101,106,740 |
34,299,895,902 |
34,449,321,112 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
180,399,169 |
180,399,169 |
354,629,245 |
733,017,231 |
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
130,750,001 |
130,750,001 |
130,750,000 |
130,750,000 |
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
373,891,220,606 |
345,970,874,576 |
371,574,794,794 |
87,115,965,382 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
373,891,220,606 |
345,970,874,576 |
371,574,794,794 |
87,115,965,382 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
1,126,527,670,000 |
1,126,527,670,000 |
1,126,527,670,000 |
1,126,527,670,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
1,126,527,670,000 |
1,126,527,670,000 |
1,126,527,670,000 |
1,126,527,670,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
|
|
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
-752,702,828,811 |
-780,619,483,631 |
-755,006,496,636 |
-1,039,465,169,659 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
-751,325,630,683 |
-753,060,031,916 |
-751,406,833,559 |
-751,406,833,559 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
-1,377,198,128 |
-27,559,451,715 |
-3,599,663,077 |
-288,058,336,100 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
66,379,417 |
62,688,207 |
53,621,430 |
53,465,041 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
1,362,380,946,830 |
1,327,507,276,596 |
982,683,085,864 |
702,554,048,968 |
|