MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Thủ Đức (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 888,655,771,651 856,810,555,326 476,668,713,795 416,881,871,866
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,295,550,912 7,539,210,310 67,827,961,596 51,933,092,580
1. Tiền 13,295,550,912 7,539,210,310 67,827,961,596 51,933,092,580
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,929,330,600 2,834,792,800 3,013,364,200 3,260,212,900
1. Chứng khoán kinh doanh 28,733,763,239 28,733,763,239 28,733,763,239 28,733,763,239
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -25,804,432,639 -25,898,970,439 -25,720,399,039 -25,473,550,339
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 592,741,650,908 576,447,917,155 174,137,163,276 121,990,641,300
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 227,580,697,641 229,022,716,480 227,267,906,025 227,382,827,114
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 16,665,515,000 16,710,698,765 16,825,320,069 16,702,708,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 443,776,942,961 451,883,973,271 56,079,785,816 69,834,009,431
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -95,281,504,694 -121,169,471,361 -126,035,848,634 -191,928,903,245
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 270,802,124,015 261,196,595,288 222,502,972,525 229,300,069,525
1. Hàng tồn kho 436,802,890,498 427,197,361,771 388,503,739,008 395,300,836,008
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -166,000,766,483 -166,000,766,483 -166,000,766,483 -166,000,766,483
V.Tài sản ngắn hạn khác 8,887,115,216 8,792,039,773 9,187,252,198 10,397,855,561
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 97,926,445 153,371,908 116,240,773 88,866,589
2. Thuế GTGT được khấu trừ 8,231,716,562 8,088,709,365 8,521,485,556 9,759,463,103
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 557,472,209 549,958,500 549,525,869 549,525,869
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 473,725,175,179 470,696,721,270 506,014,372,069 285,672,177,102
I. Các khoản phải thu dài hạn 352,681,806,362 352,679,826,362 352,679,826,362 134,411,826,362
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 362,136,770,666 362,134,790,666 362,134,790,666 362,139,790,666
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -9,454,964,304 -9,454,964,304 -9,454,964,304 -227,727,964,304
II.Tài sản cố định 266,437,222 219,523,273 262,995,931 213,786,526
1. Tài sản cố định hữu hình 231,262,227 186,693,279 232,510,938 185,646,534
- Nguyên giá 7,520,690,429 5,973,938,503 6,065,756,685 6,065,756,685
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,289,428,202 -5,787,245,224 -5,833,245,747 -5,880,110,151
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 35,174,995 32,829,994 30,484,993 28,139,992
- Nguyên giá 176,900,000 176,900,000 176,900,000 176,900,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -141,725,005 -144,070,006 -146,415,007 -148,760,008
III. Bất động sản đầu tư 85,378,102,252 84,205,047,391 118,895,470,937 117,360,158,720
- Nguyên giá 122,169,613,659 122,169,613,659 158,395,349,422 158,395,349,422
- Giá trị hao mòn lũy kế -36,791,511,407 -37,964,566,268 -39,499,878,485 -41,035,190,702
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 25,849,180,944 24,525,487,294 25,618,543,581 25,619,839,264
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,500,000,000 1,500,000,000 1,506,862,637 1,508,158,320
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 41,979,856,600 41,979,856,600 41,979,856,600 41,979,856,600
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -17,630,675,656 -18,954,369,306 -17,868,175,656 -17,868,175,656
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 9,549,648,399 9,066,836,950 8,557,535,258 8,066,566,230
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,555,674,621 7,072,863,172 6,563,561,480 6,072,592,452
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 1,993,973,778 1,993,973,778 1,993,973,778 1,993,973,778
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,362,380,946,830 1,327,507,276,596 982,683,085,864 702,554,048,968
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 988,489,726,224 981,536,402,020 611,108,291,070 615,438,083,586
I. Nợ ngắn hạn 953,996,056,052 947,124,146,110 576,323,015,923 580,124,995,243
1. Phải trả người bán ngắn hạn 143,154,420,250 143,127,062,711 143,947,346,482 143,721,507,927
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 266,364,408,429 259,192,476,184 256,071,416,362 256,643,922,488
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,497,478,836 4,282,108,966 4,156,616,760 5,109,737,620
4. Phải trả người lao động 50,630,650 50,630,650 50,630,650 1,100,731,291
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 12,594,951,367 12,848,587,731 12,669,989,093 13,159,146,043
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5,129,740,336 2,268,672,369 859,861,298 1,847,937,692
9. Phải trả ngắn hạn khác 509,897,178,951 510,561,897,604 143,884,110,383 143,993,612,287
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14,307,247,233 14,792,709,895 14,683,044,895 14,548,399,895
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 34,493,670,172 34,412,255,910 34,785,275,147 35,313,088,343
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 34,182,521,002 34,101,106,740 34,299,895,902 34,449,321,112
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 180,399,169 180,399,169 354,629,245 733,017,231
12. Dự phòng phải trả dài hạn 130,750,001 130,750,001 130,750,000 130,750,000
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 373,891,220,606 345,970,874,576 371,574,794,794 87,115,965,382
I. Vốn chủ sở hữu 373,891,220,606 345,970,874,576 371,574,794,794 87,115,965,382
1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,126,527,670,000 1,126,527,670,000 1,126,527,670,000 1,126,527,670,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 1,126,527,670,000 1,126,527,670,000 1,126,527,670,000 1,126,527,670,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -752,702,828,811 -780,619,483,631 -755,006,496,636 -1,039,465,169,659
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -751,325,630,683 -753,060,031,916 -751,406,833,559 -751,406,833,559
- LNST chưa phân phối kỳ này -1,377,198,128 -27,559,451,715 -3,599,663,077 -288,058,336,100
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 66,379,417 62,688,207 53,621,430 53,465,041
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,362,380,946,830 1,327,507,276,596 982,683,085,864 702,554,048,968
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.