| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
640.345.426.135 |
747.341.885.999 |
840.682.499.041 |
783.259.269.282 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
156.722.622.461 |
132.908.553.677 |
157.490.006.446 |
258.627.003.157 |
|
| 1. Tiền |
104.722.622.461 |
100.908.553.677 |
138.740.006.446 |
209.791.003.157 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
52.000.000.000 |
32.000.000.000 |
18.750.000.000 |
48.836.000.000 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
93.833.330.298 |
94.265.330.298 |
107.913.830.298 |
115.578.830.298 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
299.500.000 |
299.500.000 |
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
93.533.830.298 |
93.965.830.298 |
107.913.830.298 |
115.578.830.298 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
248.744.963.077 |
299.293.545.297 |
387.012.426.245 |
188.630.273.424 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
200.006.844.360 |
239.548.667.286 |
348.464.186.333 |
170.098.075.116 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
941.049.533 |
1.114.528.969 |
1.039.828.891 |
2.014.906.712 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
48.039.161.383 |
58.762.441.241 |
37.649.342.045 |
16.658.222.620 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-242.092.199 |
-132.092.199 |
-140.931.024 |
-140.931.024 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
133.617.274.589 |
216.694.365.431 |
169.942.925.309 |
190.721.346.202 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
136.608.623.244 |
218.118.329.326 |
172.057.633.814 |
192.533.621.677 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-2.991.348.655 |
-1.423.963.895 |
-2.114.708.505 |
-1.812.275.475 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
7.427.235.710 |
4.180.091.296 |
18.323.310.743 |
29.701.816.201 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
3.691.507.613 |
4.178.609.346 |
2.933.078.639 |
2.723.341.922 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
3.634.055.574 |
|
15.390.232.104 |
26.978.474.279 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
101.672.523 |
1.481.950 |
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
221.344.455.542 |
231.040.401.754 |
236.552.359.916 |
240.361.195.738 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
140.969.730.618 |
142.268.297.435 |
143.713.719.402 |
144.955.307.551 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
63.346.720.000 |
63.346.720.000 |
63.346.720.000 |
63.346.720.000 |
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
77.623.010.618 |
78.921.577.435 |
80.366.999.402 |
81.608.587.551 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
35.831.305.533 |
36.588.462.867 |
39.082.773.915 |
39.459.659.368 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
25.710.284.911 |
26.159.226.343 |
27.697.731.649 |
28.347.964.763 |
|
| - Nguyên giá |
95.862.610.693 |
96.584.185.160 |
99.309.730.131 |
101.195.685.233 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-70.152.325.782 |
-70.424.958.817 |
-71.611.998.482 |
-72.847.720.470 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
9.881.704.021 |
10.203.870.775 |
11.173.627.369 |
10.914.230.560 |
|
| - Nguyên giá |
12.132.194.798 |
12.687.404.798 |
13.905.004.798 |
13.905.004.798 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-2.250.490.777 |
-2.483.534.023 |
-2.731.377.429 |
-2.990.774.238 |
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
239.316.601 |
225.365.749 |
211.414.897 |
197.464.045 |
|
| - Nguyên giá |
675.970.800 |
675.970.800 |
675.970.800 |
675.970.800 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-436.654.199 |
-450.605.051 |
-464.555.903 |
-478.506.755 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
440.373.485 |
1.585.260.325 |
391.528.770 |
397.137.500 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
440.373.485 |
1.585.260.325 |
391.528.770 |
397.137.500 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
37.948.919.904 |
43.597.925.024 |
45.605.960.653 |
47.243.585.905 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
37.948.919.904 |
43.597.925.024 |
45.605.960.653 |
47.243.585.905 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
6.154.126.002 |
7.000.456.103 |
7.758.377.176 |
8.305.505.414 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
6.154.126.002 |
7.000.456.103 |
7.758.377.176 |
8.305.505.414 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
861.689.881.677 |
978.382.287.753 |
1.077.234.858.957 |
1.023.620.465.020 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
434.923.922.915 |
525.221.488.344 |
587.094.181.009 |
502.520.515.683 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
422.304.549.778 |
513.841.121.189 |
582.720.393.749 |
496.054.934.302 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
94.174.245.373 |
155.231.343.751 |
123.453.931.762 |
66.532.836.012 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
4.230.999 |
546.758.676 |
533.520 |
2.626.506 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
13.432.519.421 |
7.369.670.033 |
13.177.003.686 |
11.144.478.507 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
18.657.152.584 |
24.157.839.142 |
38.853.353.796 |
28.337.735.266 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
2.775.206.915 |
5.925.405.472 |
6.642.579.635 |
6.841.633.575 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
845.390.801 |
10.048.872.482 |
45.642.837.388 |
15.452.771.516 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
289.796.765.134 |
303.398.468.867 |
347.787.391.196 |
360.580.090.154 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
2.619.038.551 |
7.162.762.766 |
7.162.762.766 |
7.162.762.766 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
12.619.373.137 |
11.380.367.155 |
4.373.787.260 |
6.465.581.381 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
10.369.373.137 |
9.130.367.155 |
2.123.787.260 |
4.215.581.381 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
2.250.000.000 |
2.250.000.000 |
2.250.000.000 |
2.250.000.000 |
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
426.765.958.762 |
453.160.799.409 |
490.140.677.948 |
521.099.949.337 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
426.765.958.762 |
453.160.799.409 |
490.140.677.948 |
521.099.949.337 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
168.299.940.000 |
168.299.940.000 |
168.299.940.000 |
168.299.940.000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
168.299.940.000 |
168.299.940.000 |
168.299.940.000 |
168.299.940.000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
17.173.652.728 |
17.173.652.728 |
17.173.652.728 |
17.173.652.728 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
|
|
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
241.822.826.592 |
268.240.847.521 |
305.207.609.275 |
336.048.758.200 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
202.609.621.099 |
198.065.896.884 |
164.405.908.884 |
164.405.908.884 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
39.213.205.493 |
70.174.950.637 |
140.801.700.391 |
171.642.849.316 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
-530.460.558 |
-553.640.840 |
-540.524.055 |
-422.401.591 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
861.689.881.677 |
978.382.287.753 |
1.077.234.858.957 |
1.023.620.465.020 |
|