MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Trang (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Quý 4- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 640.345.426.135 747.341.885.999 840.682.499.041 783.259.269.282
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 156.722.622.461 132.908.553.677 157.490.006.446 258.627.003.157
1. Tiền 104.722.622.461 100.908.553.677 138.740.006.446 209.791.003.157
2. Các khoản tương đương tiền 52.000.000.000 32.000.000.000 18.750.000.000 48.836.000.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 93.833.330.298 94.265.330.298 107.913.830.298 115.578.830.298
1. Chứng khoán kinh doanh 299.500.000 299.500.000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 93.533.830.298 93.965.830.298 107.913.830.298 115.578.830.298
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 248.744.963.077 299.293.545.297 387.012.426.245 188.630.273.424
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 200.006.844.360 239.548.667.286 348.464.186.333 170.098.075.116
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 941.049.533 1.114.528.969 1.039.828.891 2.014.906.712
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 48.039.161.383 58.762.441.241 37.649.342.045 16.658.222.620
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -242.092.199 -132.092.199 -140.931.024 -140.931.024
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 133.617.274.589 216.694.365.431 169.942.925.309 190.721.346.202
1. Hàng tồn kho 136.608.623.244 218.118.329.326 172.057.633.814 192.533.621.677
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.991.348.655 -1.423.963.895 -2.114.708.505 -1.812.275.475
V.Tài sản ngắn hạn khác 7.427.235.710 4.180.091.296 18.323.310.743 29.701.816.201
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.691.507.613 4.178.609.346 2.933.078.639 2.723.341.922
2. Thuế GTGT được khấu trừ 3.634.055.574 15.390.232.104 26.978.474.279
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 101.672.523 1.481.950
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 221.344.455.542 231.040.401.754 236.552.359.916 240.361.195.738
I. Các khoản phải thu dài hạn 140.969.730.618 142.268.297.435 143.713.719.402 144.955.307.551
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 63.346.720.000 63.346.720.000 63.346.720.000 63.346.720.000
6. Phải thu dài hạn khác 77.623.010.618 78.921.577.435 80.366.999.402 81.608.587.551
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 35.831.305.533 36.588.462.867 39.082.773.915 39.459.659.368
1. Tài sản cố định hữu hình 25.710.284.911 26.159.226.343 27.697.731.649 28.347.964.763
- Nguyên giá 95.862.610.693 96.584.185.160 99.309.730.131 101.195.685.233
- Giá trị hao mòn lũy kế -70.152.325.782 -70.424.958.817 -71.611.998.482 -72.847.720.470
2. Tài sản cố định thuê tài chính 9.881.704.021 10.203.870.775 11.173.627.369 10.914.230.560
- Nguyên giá 12.132.194.798 12.687.404.798 13.905.004.798 13.905.004.798
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.250.490.777 -2.483.534.023 -2.731.377.429 -2.990.774.238
3. Tài sản cố định vô hình 239.316.601 225.365.749 211.414.897 197.464.045
- Nguyên giá 675.970.800 675.970.800 675.970.800 675.970.800
- Giá trị hao mòn lũy kế -436.654.199 -450.605.051 -464.555.903 -478.506.755
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 440.373.485 1.585.260.325 391.528.770 397.137.500
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 440.373.485 1.585.260.325 391.528.770 397.137.500
V. Đầu tư tài chính dài hạn 37.948.919.904 43.597.925.024 45.605.960.653 47.243.585.905
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 37.948.919.904 43.597.925.024 45.605.960.653 47.243.585.905
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 6.154.126.002 7.000.456.103 7.758.377.176 8.305.505.414
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.154.126.002 7.000.456.103 7.758.377.176 8.305.505.414
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 861.689.881.677 978.382.287.753 1.077.234.858.957 1.023.620.465.020
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 434.923.922.915 525.221.488.344 587.094.181.009 502.520.515.683
I. Nợ ngắn hạn 422.304.549.778 513.841.121.189 582.720.393.749 496.054.934.302
1. Phải trả người bán ngắn hạn 94.174.245.373 155.231.343.751 123.453.931.762 66.532.836.012
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 4.230.999 546.758.676 533.520 2.626.506
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13.432.519.421 7.369.670.033 13.177.003.686 11.144.478.507
4. Phải trả người lao động 18.657.152.584 24.157.839.142 38.853.353.796 28.337.735.266
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.775.206.915 5.925.405.472 6.642.579.635 6.841.633.575
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 845.390.801 10.048.872.482 45.642.837.388 15.452.771.516
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 289.796.765.134 303.398.468.867 347.787.391.196 360.580.090.154
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.619.038.551 7.162.762.766 7.162.762.766 7.162.762.766
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 12.619.373.137 11.380.367.155 4.373.787.260 6.465.581.381
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10.369.373.137 9.130.367.155 2.123.787.260 4.215.581.381
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.250.000.000 2.250.000.000 2.250.000.000 2.250.000.000
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 426.765.958.762 453.160.799.409 490.140.677.948 521.099.949.337
I. Vốn chủ sở hữu 426.765.958.762 453.160.799.409 490.140.677.948 521.099.949.337
1. Vốn góp của chủ sở hữu 168.299.940.000 168.299.940.000 168.299.940.000 168.299.940.000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 168.299.940.000 168.299.940.000 168.299.940.000 168.299.940.000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 17.173.652.728 17.173.652.728 17.173.652.728 17.173.652.728
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 241.822.826.592 268.240.847.521 305.207.609.275 336.048.758.200
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 202.609.621.099 198.065.896.884 164.405.908.884 164.405.908.884
- LNST chưa phân phối kỳ này 39.213.205.493 70.174.950.637 140.801.700.391 171.642.849.316
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát -530.460.558 -553.640.840 -540.524.055 -422.401.591
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 861.689.881.677 978.382.287.753 1.077.234.858.957 1.023.620.465.020
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.