MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Trang (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Quý 4- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 213.083.811.680 230.039.615.833 388.693.884.257 195.716.737.744
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 72.102.005 43.063.203 56.464.719 39.783.965
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 213.011.709.675 229.996.552.630 388.637.419.538 195.676.953.779
4. Giá vốn hàng bán 156.098.382.581 166.173.926.722 280.546.902.434 145.356.042.997
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 56.913.327.094 63.822.625.908 108.090.517.104 50.320.910.782
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.976.158.315 6.122.337.935 8.089.619.087 4.897.527.062
7. Chi phí tài chính 5.080.960.714 3.990.700.103 4.536.857.315 7.627.467.606
- Trong đó: Chi phí lãi vay 3.387.147.354 3.750.185.135 4.411.856.253 5.461.701.828
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 4.405.367.465 5.649.005.120 13.727.647.139 1.637.625.252
9. Chi phí bán hàng 4.506.790.604 14.411.629.269 13.071.909.615 8.299.508.676
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.380.158.852 17.694.299.246 33.191.901.563 15.460.992.243
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 45.326.942.704 39.497.340.345 79.107.114.837 25.468.094.571
12. Thu nhập khác 7.880.199 7.512.346 21.356.354 9.437.351.411
13. Chi phí khác 938.300 4.108.805.609 69.569.070 70.597.354
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 6.941.899 -4.101.293.263 -48.212.716 9.366.754.057
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 45.333.884.603 35.396.047.082 79.058.902.121 34.834.848.628
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.269.058.691 4.457.855.081 9.825.875.865 3.875.577.239
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1.886.921.331
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 39.177.904.581 30.938.192.001 69.233.026.256 30.959.271.389
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 39.213.205.493 30.961.745.144 69.251.684.138 30.841.148.925
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -35.300.912 -23.553.143 -18.657.882 118.122.464
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 2.330 1.840 4.115 1.833
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 2.330 1.840 4.115 1.833
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.