| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
213.083.811.680 |
230.039.615.833 |
388.693.884.257 |
195.716.737.744 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
72.102.005 |
43.063.203 |
56.464.719 |
39.783.965 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
213.011.709.675 |
229.996.552.630 |
388.637.419.538 |
195.676.953.779 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
156.098.382.581 |
166.173.926.722 |
280.546.902.434 |
145.356.042.997 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
56.913.327.094 |
63.822.625.908 |
108.090.517.104 |
50.320.910.782 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
4.976.158.315 |
6.122.337.935 |
8.089.619.087 |
4.897.527.062 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
5.080.960.714 |
3.990.700.103 |
4.536.857.315 |
7.627.467.606 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
3.387.147.354 |
3.750.185.135 |
4.411.856.253 |
5.461.701.828 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
4.405.367.465 |
5.649.005.120 |
13.727.647.139 |
1.637.625.252 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
4.506.790.604 |
14.411.629.269 |
13.071.909.615 |
8.299.508.676 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
11.380.158.852 |
17.694.299.246 |
33.191.901.563 |
15.460.992.243 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
45.326.942.704 |
39.497.340.345 |
79.107.114.837 |
25.468.094.571 |
|
| 12. Thu nhập khác |
7.880.199 |
7.512.346 |
21.356.354 |
9.437.351.411 |
|
| 13. Chi phí khác |
938.300 |
4.108.805.609 |
69.569.070 |
70.597.354 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
6.941.899 |
-4.101.293.263 |
-48.212.716 |
9.366.754.057 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
45.333.884.603 |
35.396.047.082 |
79.058.902.121 |
34.834.848.628 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
4.269.058.691 |
4.457.855.081 |
9.825.875.865 |
3.875.577.239 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
1.886.921.331 |
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
39.177.904.581 |
30.938.192.001 |
69.233.026.256 |
30.959.271.389 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
39.213.205.493 |
30.961.745.144 |
69.251.684.138 |
30.841.148.925 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
-35.300.912 |
-23.553.143 |
-18.657.882 |
118.122.464 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
2.330 |
1.840 |
4.115 |
1.833 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
2.330 |
1.840 |
4.115 |
1.833 |
|