| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
5,108,321,972,582 |
|
4,441,687,259,335 |
5,541,484,294,663 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
5,108,321,972,582 |
|
4,441,687,259,335 |
5,541,484,294,663 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
4,915,709,698,396 |
|
4,280,808,430,694 |
5,269,043,205,518 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
192,612,274,186 |
|
160,878,828,641 |
272,441,089,145 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
11,534,868,761 |
|
32,431,005,186 |
8,691,455,342 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
55,664,418,980 |
|
60,002,637,336 |
84,081,484,859 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
43,655,133,011 |
|
55,189,479,134 |
58,416,848,899 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
2,995,314,731 |
|
7,761,419,380 |
8,920,956,069 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
77,257,838,171 |
|
88,141,140,779 |
165,805,593,427 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
35,800,059,332 |
|
26,010,234,116 |
32,278,905,606 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
38,420,141,195 |
|
26,917,240,976 |
7,887,516,664 |
|
| 12. Thu nhập khác |
1,248,875,541 |
|
61,095,593,711 |
1,716,417,840 |
|
| 13. Chi phí khác |
592,646,743 |
|
56,938,266,616 |
990,413,272 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
656,228,798 |
|
4,157,327,095 |
726,004,568 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
39,076,369,993 |
|
31,074,568,071 |
8,613,521,232 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
2,264,088,709 |
|
3,184,299,088 |
16,497,108,113 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
36,812,281,284 |
|
27,890,268,983 |
-7,883,586,881 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
33,341,447,755 |
|
24,753,163,759 |
-11,472,977,564 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
3,470,833,529 |
|
3,137,105,224 |
3,589,390,683 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|