| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
4,441,687,259,335 |
5,541,484,294,663 |
5,249,631,702,288 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
4,441,687,259,335 |
5,541,484,294,663 |
5,249,631,702,288 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
|
4,280,808,430,694 |
5,269,043,205,518 |
5,074,190,314,656 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
|
160,878,828,641 |
272,441,089,145 |
175,441,387,632 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
|
32,431,005,186 |
8,691,455,342 |
9,962,293,262 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
60,002,637,336 |
84,081,484,859 |
64,888,701,950 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
55,189,479,134 |
58,416,848,899 |
51,146,397,655 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
7,761,419,380 |
8,920,956,069 |
5,161,400,596 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
88,141,140,779 |
165,805,593,427 |
69,442,674,870 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
26,010,234,116 |
32,278,905,606 |
29,986,573,598 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
|
26,917,240,976 |
7,887,516,664 |
26,247,131,072 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
61,095,593,711 |
1,716,417,840 |
4,523,331,871 |
|
| 13. Chi phí khác |
|
56,938,266,616 |
990,413,272 |
3,478,236,615 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
4,157,327,095 |
726,004,568 |
1,045,095,256 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
|
31,074,568,071 |
8,613,521,232 |
27,292,226,328 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
3,184,299,088 |
16,497,108,113 |
3,724,583,343 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
|
27,890,268,983 |
-7,883,586,881 |
23,567,642,985 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
|
24,753,163,759 |
-11,472,977,564 |
19,831,634,167 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
3,137,105,224 |
3,589,390,683 |
3,736,008,818 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|