| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
78,078,905,397 |
107,923,699,742 |
148,062,736,236 |
228,101,684,218 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
78,078,905,397 |
107,923,699,742 |
148,062,736,236 |
228,101,684,218 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
47,630,315,588 |
68,632,030,551 |
82,329,903,188 |
148,748,565,751 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
30,448,589,809 |
39,291,669,191 |
65,732,833,048 |
79,353,118,467 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
244,229,436 |
1,384,278,960 |
219,450,133 |
222,905,757 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
7,646,411,319 |
6,032,257,453 |
5,666,587,757 |
5,915,426,131 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
7,641,431,319 |
6,032,257,451 |
5,502,326,480 |
4,465,493,877 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
30,555,555 |
187,916,740 |
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
4,445,971,417 |
9,896,742,584 |
25,207,203,745 |
19,185,641,980 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
18,569,880,954 |
24,559,031,374 |
35,078,491,679 |
54,474,956,113 |
|
| 12. Thu nhập khác |
01 |
173,181,818 |
01 |
1,204,729,900 |
|
| 13. Chi phí khác |
407,956,332 |
311,715,908 |
1,792,758,582 |
9,565,324,897 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-407,956,331 |
-138,534,090 |
-1,792,758,581 |
-8,360,594,997 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
18,161,924,623 |
24,420,497,284 |
33,285,733,098 |
46,114,361,116 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
3,694,297,874 |
4,580,159,144 |
5,785,750,449 |
12,401,056,924 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
14,467,626,749 |
19,840,338,140 |
27,499,982,649 |
33,713,304,192 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
14,467,626,749 |
19,840,338,140 |
27,499,982,649 |
33,713,304,192 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|