MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO4 (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 10,499,463,023 26,450,505,104 6,834,333,849
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 10,499,463,023 26,450,505,104 6,834,333,849
4. Giá vốn hàng bán 8,827,502,446 24,894,780,059 6,146,200,669
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 1,671,960,577 1,555,725,045 688,133,180
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21,769,766 20,216,717 20,110,075
7. Chi phí tài chính 425,677,161 432,787,781 453,364,563
- Trong đó: Chi phí lãi vay 305,522,701 332,479,301 367,915,483
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,187,682,975 1,258,616,508 207,217,737
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 80,370,207 -115,462,527 47,660,955
12. Thu nhập khác 27,173,842 202,033,414 9,000,000
13. Chi phí khác 285,211 56,868,408 923,902
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 26,888,631 145,165,006 8,076,098
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 107,258,838 29,702,479 55,737,053
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 169,541,604
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 107,258,838 -139,839,125 55,737,053
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 107,258,838 -139,839,125 55,737,053
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 104 -136 54
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.