| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
10,499,463,023 |
26,450,505,104 |
6,834,333,849 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
10,499,463,023 |
26,450,505,104 |
6,834,333,849 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
|
8,827,502,446 |
24,894,780,059 |
6,146,200,669 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
|
1,671,960,577 |
1,555,725,045 |
688,133,180 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
|
21,769,766 |
20,216,717 |
20,110,075 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
425,677,161 |
432,787,781 |
453,364,563 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
305,522,701 |
332,479,301 |
367,915,483 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
1,187,682,975 |
1,258,616,508 |
207,217,737 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
|
80,370,207 |
-115,462,527 |
47,660,955 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
27,173,842 |
202,033,414 |
9,000,000 |
|
| 13. Chi phí khác |
|
285,211 |
56,868,408 |
923,902 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
26,888,631 |
145,165,006 |
8,076,098 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
|
107,258,838 |
29,702,479 |
55,737,053 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
169,541,604 |
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
|
107,258,838 |
-139,839,125 |
55,737,053 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
|
107,258,838 |
-139,839,125 |
55,737,053 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
104 |
-136 |
54 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|