| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
|
|
2,973,152,000,000 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
2,506,000,000 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
|
|
2,970,646,000,000 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
|
|
|
2,153,007,000,000 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
|
|
|
817,639,000,000 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
|
|
|
514,555,000,000 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
|
|
429,204,000,000 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
292,265,000,000 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
223,576,000,000 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
|
|
451,068,000,000 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
|
|
|
228,346,000,000 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
|
|
57,306,000,000 |
|
| 13. Chi phí khác |
|
|
|
118,240,000,000 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
|
|
-60,934,000,000 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
|
|
|
167,412,000,000 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
103,625,000,000 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
-26,599,000,000 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
|
|
|
90,386,000,000 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
|
|
|
90,334,000,000 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
52,000,000 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
51 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|