MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Container Miền Trung (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 77,808,387,338 83,234,680,181 67,420,364,211
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 77,808,387,338 83,234,680,181 67,420,364,211
4. Giá vốn hàng bán 69,575,046,655 73,511,594,606 59,526,370,179
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 8,233,340,683 9,723,085,575 7,893,994,032
6. Doanh thu hoạt động tài chính 17,477,754 149,004,792 55,111,836
7. Chi phí tài chính 69,703,787 5,519,914 18,979,949
- Trong đó: Chi phí lãi vay 60,943,171
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 943,511,860 1,451,976,000 1,253,052,000
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,959,378,952 4,222,158,878 2,967,542,201
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 4,278,223,838 4,192,435,575 3,709,531,718
12. Thu nhập khác 117,120,454 52,765,371 133,318,682
13. Chi phí khác 69,000,000 15,769,468 9,521
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 48,120,454 36,995,903 133,309,161
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 4,326,344,292 4,229,431,478 3,842,840,879
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 934,940,717 1,216,000,752 821,103,270
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 11,176,784
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 3,391,403,575 3,002,253,942 3,021,737,609
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 3,335,833,327 3,036,953,994 2,935,132,085
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 55,570,248 -34,700,052 86,605,524
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.