| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
77,808,387,338 |
83,234,680,181 |
67,420,364,211 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
77,808,387,338 |
83,234,680,181 |
67,420,364,211 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
|
69,575,046,655 |
73,511,594,606 |
59,526,370,179 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
|
8,233,340,683 |
9,723,085,575 |
7,893,994,032 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
|
17,477,754 |
149,004,792 |
55,111,836 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
69,703,787 |
5,519,914 |
18,979,949 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
60,943,171 |
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
943,511,860 |
1,451,976,000 |
1,253,052,000 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
2,959,378,952 |
4,222,158,878 |
2,967,542,201 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
|
4,278,223,838 |
4,192,435,575 |
3,709,531,718 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
117,120,454 |
52,765,371 |
133,318,682 |
|
| 13. Chi phí khác |
|
69,000,000 |
15,769,468 |
9,521 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
48,120,454 |
36,995,903 |
133,309,161 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
|
4,326,344,292 |
4,229,431,478 |
3,842,840,879 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
934,940,717 |
1,216,000,752 |
821,103,270 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
11,176,784 |
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
|
3,391,403,575 |
3,002,253,942 |
3,021,737,609 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
|
3,335,833,327 |
3,036,953,994 |
2,935,132,085 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
55,570,248 |
-34,700,052 |
86,605,524 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|