MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VITACO (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 259,217,490,891 297,261,369,970 294,072,627,169 284,965,960,038
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 259,217,490,891 297,261,369,970 294,072,627,169 284,965,960,038
4. Giá vốn hàng bán 196,849,232,109 231,902,136,528 230,688,702,047 232,088,549,475
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 62,368,258,782 65,359,233,442 63,383,925,122 52,877,410,563
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,055,534,480 6,658,246,198 8,676,392,496 7,877,183,984
7. Chi phí tài chính 6,312,010,092 4,088,791,826 12,041,768,279 3,755,727,632
- Trong đó: Chi phí lãi vay 4,193,087,609 3,905,323,071 3,627,124,287 3,232,929,134
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,310,740,594 38,676,212,578 31,999,838,642 32,050,106,056
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 31,801,042,576 29,252,475,236 28,018,710,697 24,948,760,859
12. Thu nhập khác 132,039,858 166,275,800 14,025,085,180 234,484,866
13. Chi phí khác 273,410,352 3,846,683,639 260,000 181,331,984
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -141,370,494 -3,680,407,839 14,024,825,180 53,152,882
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 31,659,672,082 25,572,067,397 42,043,535,877 25,001,913,741
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,078,993,172 6,151,545,286 9,132,821,808 5,718,337,712
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,952,241 12,986,270
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 24,584,631,151 19,420,522,111 32,897,727,799 19,283,576,029
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 24,584,631,151 19,420,522,111 32,897,727,799 19,283,576,029
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 176 46 149 241
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.