| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
259,217,490,891 |
297,261,369,970 |
294,072,627,169 |
284,965,960,038 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
259,217,490,891 |
297,261,369,970 |
294,072,627,169 |
284,965,960,038 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
196,849,232,109 |
231,902,136,528 |
230,688,702,047 |
232,088,549,475 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
62,368,258,782 |
65,359,233,442 |
63,383,925,122 |
52,877,410,563 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
4,055,534,480 |
6,658,246,198 |
8,676,392,496 |
7,877,183,984 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
6,312,010,092 |
4,088,791,826 |
12,041,768,279 |
3,755,727,632 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
4,193,087,609 |
3,905,323,071 |
3,627,124,287 |
3,232,929,134 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
28,310,740,594 |
38,676,212,578 |
31,999,838,642 |
32,050,106,056 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
31,801,042,576 |
29,252,475,236 |
28,018,710,697 |
24,948,760,859 |
|
| 12. Thu nhập khác |
132,039,858 |
166,275,800 |
14,025,085,180 |
234,484,866 |
|
| 13. Chi phí khác |
273,410,352 |
3,846,683,639 |
260,000 |
181,331,984 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-141,370,494 |
-3,680,407,839 |
14,024,825,180 |
53,152,882 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
31,659,672,082 |
25,572,067,397 |
42,043,535,877 |
25,001,913,741 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
7,078,993,172 |
6,151,545,286 |
9,132,821,808 |
5,718,337,712 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
-3,952,241 |
|
12,986,270 |
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
24,584,631,151 |
19,420,522,111 |
32,897,727,799 |
19,283,576,029 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
24,584,631,151 |
19,420,522,111 |
32,897,727,799 |
19,283,576,029 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
176 |
46 |
149 |
241 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|