| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
44.023.010.881.275 |
52.625.174.861.333 |
62.962.652.134.635 |
70.207.688.944.553 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
13.483.200.364 |
7.274.033.948 |
113.857.783.268 |
94.863.843.843 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
44.009.527.680.911 |
52.617.900.827.385 |
62.848.794.351.367 |
70.112.825.100.710 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
26.842.249.039.713 |
32.298.347.382.703 |
39.150.445.981.451 |
44.224.295.588.297 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
17.167.278.641.198 |
20.319.553.444.682 |
23.698.348.369.916 |
25.888.529.512.413 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
1.998.503.979.865 |
2.336.069.089.819 |
1.935.749.115.305 |
2.977.156.356.773 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
1.687.369.701.824 |
1.718.298.463.710 |
1.811.547.381.981 |
1.672.048.701.466 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
645.725.556.308 |
832.648.611.261 |
551.639.361.786 |
809.759.601.156 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
483.598.048.401 |
42.347.008.961 |
392.531.256.272 |
658.024.835.314 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
4.526.440.691.815 |
5.242.551.906.960 |
6.115.961.971.783 |
7.562.660.640.454 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
5.846.280.653.514 |
6.625.373.638.359 |
7.074.038.614.774 |
7.337.325.397.804 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
7.589.289.622.311 |
9.111.745.534.433 |
11.025.080.772.955 |
12.951.675.964.776 |
|
| 12. Thu nhập khác |
184.323.926.142 |
200.956.010.920 |
175.450.599.740 |
142.892.570.480 |
|
| 13. Chi phí khác |
111.330.588.573 |
109.695.446.783 |
130.864.954.876 |
50.935.701.459 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
72.993.337.569 |
91.260.564.137 |
44.585.644.864 |
91.956.869.021 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
7.662.282.959.880 |
9.203.006.098.570 |
11.069.666.417.819 |
13.043.632.833.797 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
1.193.613.667.231 |
1.424.017.001.796 |
1.922.927.614.658 |
1.916.998.192.442 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
-22.674.161.820 |
-9.060.642.842 |
-280.683.727.283 |
-105.704.809.379 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
6.491.343.454.469 |
7.788.049.739.616 |
9.427.422.530.444 |
11.232.339.450.734 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
5.310.108.591.408 |
6.465.190.432.622 |
7.856.767.812.178 |
9.376.127.629.501 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
1.181.234.863.061 |
1.322.859.306.994 |
1.570.654.718.266 |
1.856.211.821.233 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
4.429 |
4.661 |
4.944 |
5.216 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
4.429 |
4.661 |
4.944 |
5.216 |
|