MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần FPT (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2022 2023 2024 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 44.023.010.881.275 52.625.174.861.333 62.962.652.134.635 70.207.688.944.553
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 13.483.200.364 7.274.033.948 113.857.783.268 94.863.843.843
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 44.009.527.680.911 52.617.900.827.385 62.848.794.351.367 70.112.825.100.710
4. Giá vốn hàng bán 26.842.249.039.713 32.298.347.382.703 39.150.445.981.451 44.224.295.588.297
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 17.167.278.641.198 20.319.553.444.682 23.698.348.369.916 25.888.529.512.413
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.998.503.979.865 2.336.069.089.819 1.935.749.115.305 2.977.156.356.773
7. Chi phí tài chính 1.687.369.701.824 1.718.298.463.710 1.811.547.381.981 1.672.048.701.466
- Trong đó: Chi phí lãi vay 645.725.556.308 832.648.611.261 551.639.361.786 809.759.601.156
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 483.598.048.401 42.347.008.961 392.531.256.272 658.024.835.314
9. Chi phí bán hàng 4.526.440.691.815 5.242.551.906.960 6.115.961.971.783 7.562.660.640.454
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.846.280.653.514 6.625.373.638.359 7.074.038.614.774 7.337.325.397.804
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 7.589.289.622.311 9.111.745.534.433 11.025.080.772.955 12.951.675.964.776
12. Thu nhập khác 184.323.926.142 200.956.010.920 175.450.599.740 142.892.570.480
13. Chi phí khác 111.330.588.573 109.695.446.783 130.864.954.876 50.935.701.459
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 72.993.337.569 91.260.564.137 44.585.644.864 91.956.869.021
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 7.662.282.959.880 9.203.006.098.570 11.069.666.417.819 13.043.632.833.797
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.193.613.667.231 1.424.017.001.796 1.922.927.614.658 1.916.998.192.442
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -22.674.161.820 -9.060.642.842 -280.683.727.283 -105.704.809.379
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 6.491.343.454.469 7.788.049.739.616 9.427.422.530.444 11.232.339.450.734
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 5.310.108.591.408 6.465.190.432.622 7.856.767.812.178 9.376.127.629.501
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 1.181.234.863.061 1.322.859.306.994 1.570.654.718.266 1.856.211.821.233
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 4.429 4.661 4.944 5.216
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 4.429 4.661 4.944 5.216
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.