|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
7.243.969
|
7.461.519
|
9.604.156
|
8.707.986
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
4.841.683
|
4.246.258
|
4.371.548
|
4.269.983
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-1.066.550
|
415.419
|
-1.534.103
|
1.203.360
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-1.708.038
|
57.777
|
-2.020.560
|
799.473
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
75.878.677
|
176.379.777
|
167.478.602
|
152.432.449
|
|