|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
2.708.413.906
|
2.366.904.499
|
2.519.183.762
|
2.353.844.251
|
|
|
Tổng lợi nhuận KT trước thuế
|
1.394.617.854
|
1.279.411.027
|
1.546.916.550
|
1.378.410.313
|
|
|
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN
|
1.126.503.656
|
1.014.257.104
|
1.235.241.204
|
1.104.330.413
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
1.126.503.656
|
1.014.257.104
|
1.235.241.204
|
1.104.330.413
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
38.649.866.698
|
47.773.220.238
|
52.606.533.903
|
46.750.268.312
|
|