Ấn Độ tìm ra "mỏ vàng mới", giải bài toán sống còn của ngành kinh tế đứng thứ 2 thế giới
Ngành kinh tế này của Ấn Độ đóng góp khoảng 8% sản lượng toàn cầu.
Ấn Độ là nước sản xuất thủy sản đứng thứ 2 thế giới. Ngành này cung cấp sinh kế cho hơn 20 triệu người. Theo thống kê, ngành này đóng góp khoảng 8% vào sản lượng thủy sản toàn cầu.
Sản lượng cá nuôi trồng thủy sản và cá nội địa tăng đáng kể 7.771 tấn trong giai đoạn 2014 - 2024, so với 2.678 tấn trong giai đoạn 2004 - 2014. Sản lượng cá biển tăng 5.500 tấn trong giai đoạn 2014 - 2024 , so với 1.052 tấn trong giai đoạn 2004 - 2014.
Theo báo cáo của Cơ quan Phát triển Xuất khẩu Sản phẩm Hải sản (MPEDA), Ấn Độ đã xuất khẩu 1.781.602 tấn thủy sản trị giá khoảng 725 triệu USD. Con số này tăng đáng kể so với mức khoảng 73 triệu USD trong năm 2003 - 2004.
Sản phẩm chủ lực của Ấn Độ là tôm thẻ chân trắng chiếm 95% tổng sản lượng tôm. Ấn Độ tập trung vào sản xuất tôm kích cỡ lớn. Cá đứng thứ 2 thế giới về sản lượng cá nước ngọt. Các loại cá phổ biến bao gồm cá rô phi, cá ba sa, cá chép catla, cá rohu, và cá mrigal.
Các thị trường như EU, Mỹ, Nhật Bản và một số nước châu Á khác, các sản phảm thủy sản giá trị gia tăng ngày càng được ưa chuộng và mang lại nguồn doanh thu khổng lồ cho quốc gia này.
Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành thủy sản, nhu cầu về thức ăn cho ngành ngày càng trở nên cấp thiết, làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt bột cá, buộc ngành phải tìm kiếm các nguồn protein thay thế bền vững hơn.
Ngành tôm xuất khẩu chiếm vị trí then chốt. Ngành này chủ yếu do các hộ nuôi nhỏ và vừa đảm nhiệm, rất nhạy cảm với chi phí thức ăn, tạo điều kiện thuận lợi cho các giải pháp thay thế hiệu quả về giá và hiệu suất.
Trong bối cảnh đó, thức ăn chăn nuôi từ côn trùng đang được đẩy mạnh, và bên cạnh ruồi lính đen (BSF) quen thuộc, một startup tại Ấn Độ đang mở ra hướng đi mới với nguyên liệu từ tằm.
Thành lập năm 2019 tại Bangalore, công ty công nghệ sinh học Loopworm tập trung khai thác tiềm năng của tằm trong sản xuất thức ăn thủy sản và các ứng dụng sinh học khác. Theo nhà đồng sáng lập Ankit Alok Bagaria, tằm không chỉ là nguồn protein thay thế mà còn có thể đóng vai trò như "nhà máy sinh học", phục vụ nhiều lĩnh vực từ thức ăn chăn nuôi, dược phẩm đến công nghiệp sinh học.
Điểm khác biệt của Loopworm nằm ở việc tận dụng hệ thống nuôi tằm (sericulture) đã tồn tại hàng nghìn năm tại Ấn Độ. Nhờ đó, nguồn nguyên liệu ổn định, có thể mở rộng quy mô và không phụ thuộc vào khai thác tự nhiên. Tằm chỉ ăn lá dâu, giúp thành phần dinh dưỡng đồng nhất và "sạch" hơn so với nhiều loài côn trùng khác. Đặc biệt, cấu trúc axit amin của tằm được đánh giá là gần với bột cá truyền thống, phù hợp cho tôm và cá nuôi.
Loopworm hiện vận hành nhà máy tại Bangalore với công suất khoảng 6.000 tấn/năm, cung cấp thức ăn cho các thị trường như Ấn Độ, Nhật Bản, Đông Nam Á và Mỹ Latinh. Trong bối cảnh một nửa sản lượng cá khai thác toàn cầu vẫn đang dùng để sản xuất bột cá và dầu cá, mô hình protein từ tằm được xem là giải pháp tiềm năng giúp giảm áp lực lên nguồn lợi thủy sản tự nhiên và ổn định nguồn cung thức ăn trong tương lai.
Ngân sách Ấn Độ dành khoản phân bổ kỷ lục 2.760 crore rupee (khoảng 332 triệu USD) cho lĩnh vực thủy sản trong năm tài khóa 2026 - 2027, đi kèm hàng loạt cải cách nhằm thúc đẩy xuất khẩu, giảm chi phí chế biến và nâng cao hiệu quả chuỗi giá trị.
Trong bối cảnh sản lượng và kim ngạch xuất khẩu hải sản của Ấn Độ đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua, ngành kỳ vọng các chính sách mới sẽ tiếp tục củng cố vị thế của nước này trên thị trường thủy sản toàn cầu.
Thanh niên Việt