MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Chỉ trong nửa năm, GDP Việt Nam tăng 8,18%, FDI giải ngân lập đỉnh 5 năm, đâu sẽ là 'ngôi sao hy vọng' cho nền kinh tế trong nửa cuối năm 2026?

| | Kinh tế vĩ mô - Đầu tư

Tăng trưởng đạt mức cao nhất của nửa đầu năm trong nhiều năm, FDI giải ngân lập đỉnh 5 năm và các động lực trong nước phục hồi rõ nét. Tuy nhiên, theo ông Vũ Bình Minh, CFA — Giám đốc Kinh doanh Vốn và Tiền tệ, Khối Thị trường Vốn và Dịch vụ Chứng khoán, HSBC Việt Nam, áp lực tỷ giá, lãi suất đang đặt ra bài toán cân bằng khó hơn cho nửa cuối 2026.

Nếu ví năm 2026 như bốn phần thi của Đường lên đỉnh Olympia, kinh tế Việt Nam đã đi qua Khởi động và Vượt chướng ngại vật với số điểm tích cực. Quý I tạo đà, quý II ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao ngay trong bối cảnh địa chính trị, giá năng lượng và lãi suất toàn cầu còn nhiều bất định.

GDP quý I/2026 tăng 7,83%, cho thấy nền kinh tế vào guồng sớm dù nền so sánh của các quý trước đã khá cao. Điểm đáng chú ý không nằm ở một con số đơn lẻ, mà ở việc các động lực chính cùng vận hành: đầu tư công, sản xuất công nghiệp, tiêu dùng và dịch vụ đều đóng góp vào nhịp khởi động.

Đầu tư công tiếp tục là một trụ cột, đặc biệt tại các dự án hạ tầng quy mô lớn. Với chi tiêu cho hạ tầng tương đương khoảng 6-7% GDP, cao hơn đáng kể mặt bằng khu vực, Việt Nam đang tận dụng dư địa tài khóa trong bối cảnh không gian nới lỏng tiền tệ không còn rộng.

Đến quý II, thử thách chủ yếu đến từ bên ngoài: căng thẳng địa chính trị, nhất là tại Trung Đông, khiến giá dầu và năng lượng neo cao; triển vọng tăng trưởng toàn cầu bị điều chỉnh giảm; lộ trình lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) chưa rõ ràng; thương mại thế giới tiếp tục chịu tác động của chi phí vốn cao và tâm lý thận trọng.

Trong bối cảnh đó, GDP quý II ước tăng 8,39%, đưa mức tăng sáu tháng lên 8,18%, cao nhất trong nhiều năm trở lại đây. Kết quả này cho thấy nền kinh tế không chỉ vượt qua giai đoạn nhiều gió ngược mà còn duy trì được đà tăng trên diện rộng.

Công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 10,23%, tiếp tục là trụ cột của khu vực sản xuất. Tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 266,5 tỷ USD, tăng 21%. Đáng chú ý, tăng trưởng không còn phụ thuộc quá lớn vào một động cơ duy nhất khi các lực đẩy trong nước hiện diện rõ hơn.

Đầu tư hạ tầng lan tỏa sang xây dựng và vật liệu, giúp khu vực xây dựng tăng 9,51%. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 12,9%, trong khi Việt Nam đón gần 12,3 triệu lượt khách quốc tế trong sáu tháng. Khi tiêu dùng, dịch vụ và đầu tư trong nước gánh vác vai trò lớn hơn, nền kinh tế có thêm bộ đệm trước các cú sốc bên ngoài.

Xuất khẩu điện tử tiếp tục là điểm sáng. Việt Nam gia tăng vai trò trong điện tử tiêu dùng và lắp ráp công nghệ, đồng thời hướng tới các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn. Đây không chỉ là sự mở rộng về quy mô xuất khẩu mà còn phản ánh vị thế được cải thiện trong chuỗi cung ứng khu vực.

Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế. Tổng vốn đăng ký sáu tháng đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61%; vốn thực hiện đạt 13,03 tỷ USD, cao nhất trong 5 năm. Nếu vốn đăng ký phản ánh kỳ vọng, vốn giải ngân là biểu hiện rõ hơn của niềm tin và cam kết dài hạn.

Hoạt động góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài tăng gần 90%, cho thấy quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng vào Việt Nam đang đi sâu hơn: không chỉ xây mới mà còn mua lại, mở rộng và tận dụng năng lực sản xuất sẵn có. Nếu được hấp thụ hiệu quả, dòng vốn này có thể góp phần nâng cấp năng lực sản xuất và cải thiện chất lượng tăng trưởng trong những năm tới.

Ba tín hiệu cần theo dõi sát

Ông Minh cho rằng, càng đi nhanh, những cân đối về lạm phát, tỷ giá và lãi suất càng trở nên nhạy cảm. Nửa cuối năm vì vậy không chỉ là câu chuyện duy trì tốc độ mà còn là bài kiểm tra về chất lượng tăng trưởng và khả năng giữ ổn định vĩ mô.

"Đằng sau bức tranh tăng trưởng tích cực, ba biến số đang phát đi tín hiệu thận trọng: cán cân thương mại, lạm phát và mặt bằng tỷ giá - lãi suất", ông Minh nhận định.

Thứ nhất, Việt Nam nhập siêu hàng hóa khoảng 16,65 tỷ USD trong nửa đầu năm, đảo chiều so với xuất siêu cùng kỳ. Phần lớn mức tăng nhập khẩu tập trung ở máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu, tức các nhóm hàng phục vụ đầu tư và sản xuất. Vì vậy, mức nhập siêu này có thể được hiểu một phần là sự chuẩn bị cho năng lực sản xuất tương lai, khác với nhập siêu do tiêu dùng.

Dù vậy, áp lực ngắn hạn là hiện hữu. Khi sản xuất còn phụ thuộc đáng kể vào đầu vào nhập khẩu và nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, sức ép lên cán cân bên ngoài và tỷ giá có thể xuất hiện sớm. Chưa có dấu hiệu rõ rệt của một kịch bản "thâm hụt kép", nhưng bộ đệm đã mỏng hơn và cần được theo dõi chặt trong nửa cuối năm.

Thứ hai, CPI bình quân sáu tháng tăng 4,38%, khá sát mục tiêu khoảng 4,5% mà Quốc hội đề ra. Đáng lưu ý hơn là quỹ đạo tăng giá trong hai tháng cuối quý II, khi giá năng lượng tăng do căng thẳng địa chính trị, chi phí đầu vào nhập khẩu neo cao và giá thực phẩm chịu ảnh hưởng từ thị trường quốc tế.

Lạm phát cơ bản tăng 4,12%, thấp hơn CPI chung, cho thấy áp lực giá chưa lan thành một vòng xoáy rộng. Tuy nhiên, với một nền kinh tế phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng và tổng cầu trong nước đang phục hồi, rủi ro lạm phát neo cao không thể xem nhẹ.

Thứ ba, áp lực tỷ giá tăng rõ từ cuối quý I. Có thời điểm trong tháng 3, tỷ giá giao dịch trên thị trường liên ngân hàng chạm mức trần theo quy định của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Sức ép lần này mang màu sắc nội tại khá rõ: cầu ngoại tệ cho nhập khẩu, thanh toán hàng hóa và nhu cầu theo mùa vụ tăng nhanh hơn cung, ngay cả khi USD quốc tế không tăng quá mạnh ở một số thời điểm.

Việc NHNN triển khai bán ngoại tệ kỳ hạn có hủy ngang vào cuối quý I đã góp phần ổn định nguồn cung và kỳ vọng thị trường. Sau đó, USD/VND giao dịch trong biên độ hẹp hơn và VND gần như không thay đổi đáng kể so với USD nếu tính từ đầu năm.

Ở thị trường tiền tệ, dù lãi suất điều hành được giữ nguyên, lãi suất liên ngân hàng và lãi suất huy động tiếp tục đi lên, duy trì ở mức cao. Đây là hệ quả của nhu cầu tín dụng tăng nhanh hơn huy động, đồng thời phản ánh yêu cầu giữ chênh lệch lãi suất VND-USD ở mức hợp lý để ổn định kỳ vọng tỷ giá. Các công cụ thị trường mở và nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ đã được sử dụng linh hoạt nhằm giữ thanh khoản hệ thống thông suốt.

"Ngôi sao hy vọng" cho kinh tế Việt Nam trong nửa cuối năm 2026

"Nửa đầu năm đã cho thấy khả năng trả lời những câu hỏi khó. Phần còn lại sẽ là lúc Việt Nam cần chứng minh điều quan trọng hơn: không chỉ tăng nhanh, mà còn về đích trong trạng thái cân bằng", ông Minh cho hay.

Vị chuyên gia đánh giá, nếu quý II là phần thi của những cú va chạm từ bên ngoài, quý III nhiều khả năng là phần thi của áp lực thời gian. Câu hỏi không còn chỉ là nền kinh tế có đủ động lực hay không, mà là các sức ép vĩ mô có dồn đến cùng một lúc hay không", ông Minh đánh giá.

Nhu cầu ngoại tệ thường tăng khi doanh nghiệp nhập nguyên vật liệu cho chu kỳ sản xuất cuối năm; đây cũng là giai đoạn nhiều doanh nghiệp FDI chuyển lợi tức về nước. Nếu Fed tiếp tục trì hoãn nới lỏng chính sách hoặc giá dầu duy trì ở mức cao, áp lực tỷ giá có thể kéo dài hơn dự kiến.

Trong khi đó, chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động nới rộng có thể tiếp tục gây sức ép lên thanh khoản. Mặt bằng lãi suất sẽ phản ánh thế cân bằng khó: vừa hỗ trợ tăng trưởng và nhu cầu vốn, vừa ứng phó với áp lực lạm phát và tỷ giá. Kỷ luật và sự linh hoạt trong điều hành chính sách vì thế sẽ trở thành yếu tố quyết định.

Đến quý IV, yếu tố quyết định có thể nằm ở niềm tin của thị trường, nhà đầu tư và khu vực doanh nghiệp. Các điều kiện mùa vụ cũng có khả năng thuận lợi hơn: xuất khẩu bước vào cao điểm giao hàng, du lịch và kiều hối thường cải thiện, trong khi nguồn cung hàng hóa trong nước có thể hỗ trợ mục tiêu kiểm soát giá.

"Nếu những yếu tố này cùng xuất hiện, áp lực lên tỷ giá và lạm phát có thể dịu bớt, tạo điều kiện cho một chặng về đích tích cực hơn", ông Minh cho biết.

Câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán có thể trở thành một "ngôi sao hy vọng". Nếu tiến trình đi đúng hướng, tác động sẽ không chỉ dừng ở giá cổ phiếu hay tâm lý ngắn hạn. Một thị trường được nâng hạng có thể mở rộng tập nhà đầu tư tiếp cận Việt Nam, cải thiện thanh khoản, nâng chất lượng dòng vốn và củng cố vị thế của tài sản Việt Nam trên bản đồ đầu tư quốc tế.

Về trung hạn, dòng vốn mới còn có thể tạo nguồn cung ngoại tệ bền vững hơn, qua đó giảm bớt sức ép lên tỷ giá và tạo thêm dư địa cho điều hành chính sách.

Hoàng Nguyễn

Nhịp sống thị trường

CÙNG CHUYÊN MỤC

XEM
Trở lên trên