Cuộc gặp với ông Putin 17 năm trước, Nga mang tới thứ "thế giới chỉ có 6 chiếc": Cơ hội vàng cho Việt Nam
Năm 2009 trở thành thời điểm Việt Nam phải đưa ra một quyết định mang tính chuẩn bị dài hạn, và bước ngoặt đã đến.
Tháng 12/2009, trong chuyến thăm Nga, Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng đã đề nghị Thủ tướng Vladimir Putin hỗ trợ Việt Nam xây dựng nhà máy điện hạt nhân đầu tiên.
Lời đề nghị ấy mở ra một chặng đường hợp tác kéo dài nhiều năm, đồng thời đặt nền móng cho một trong những dự án năng lượng có quy mô và ý nghĩa chiến lược lớn nhất của Việt Nam.
Thủ tướng Nga Vladimir Putin đã nhận được lời đề nghị từ Việt Nam. Ảnh: IT
"1 mũi khâu đúng lúc có thể tránh 9 mũi khâu về sau"
Theo báo cáo tháng 3/2010 về cải cách ngành điện Việt Nam của Ngân hàng Thế giới, trong giai đoạn 2005–2008, nhu cầu điện của Việt Nam tăng trung bình từ 12% đến 15% mỗi năm. Công suất nguồn điện mới được bổ sung nhưng vẫn không theo kịp tốc độ tăng của nhu cầu, khiến nguy cơ thiếu điện ngày càng rõ rệt.
Trước đó, một báo cáo khác của Ngân hàng Thế giới công bố tháng 12/2009 chỉ ra rằng, chất lượng và khả năng cung cấp điện được doanh nghiệp đánh giá là một trong hai trở ngại hạ tầng lớn nhất đối với hoạt động sản xuất và kinh doanh, trong khi những ngành tiêu thụ nhiều điện lại đang trở thành động lực tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam.
Giữa bối cảnh đó, Việt Nam phải đồng thời mở rộng thủy điện, nhiệt điện than, điện khí, năng lượng tái tạo và nhập khẩu điện từ các quốc gia láng giềng. Đồng thời, điện hạt nhân bắt đầu được đặt vào một vị trí khác: không phải nguồn điện có thể giải quyết tình trạng thiếu hụt ngay trước mắt, mà là sự chuẩn bị cho nhu cầu của 10 năm và nhiều thập niên sau đó.
Theo Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA), một quốc gia không thể quyết định xây dựng nhà máy điện hạt nhân chỉ khi tình trạng thiếu điện đã xảy ra. Ngay trong điều kiện thuận lợi, quá trình từ khi bắt đầu xem xét điện hạt nhân trong chiến lược năng lượng đến khi đưa nhà máy đầu tiên vào vận hành thường cần khoảng 10–15 năm.
"A stitch in time saves nine" (1 mũi khâu đúng lúc có thể tránh 9 mũi khâu về sau), theo IAEA, với một dự án cần nhiều năm để chuẩn bị từ pháp lý, vốn, công nghệ đến nhân lực, hành động đúng lúc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Vì vậy, năm 2009 trở thành thời điểm Việt Nam phải đưa ra một quyết định mang tính chuẩn bị dài hạn.
Cũng cần lưu ý, Việt Nam đã có những bước dự tính từ sớm. Theo tài liệu của Cơ quan Năng lượng nguyên tử Việt Nam trình bày tại IAEA, năm 2006, Việt Nam đã thông qua Chiến lược ứng dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình, và chỉ 2 năm sau đã ban hành Luật Năng lượng nguyên tử.
Đến ngày 25/11/2009, Quốc hội Việt Nam thông qua Nghị quyết số 41/2009/QH12 về chủ trương đầu tư dự án điện hạt nhân Ninh Thuận.
Lời đề nghị được đưa ra tại Moscow có thể nói là bước tiếp theo trong quá trình chuẩn bị đã kéo dài nhiều năm, khi Việt Nam nhận ra rằng muốn duy trì tốc độ công nghiệp hóa, bài toán điện năng phải được giải quyết trước khi nó trở thành điểm nghẽn.
"Chìa khóa trao tay"
Với việc lựa chọn Nga – một trong số ít quốc gia có thể cung cấp gần như trọn vẹn chuỗi công nghệ hạt nhân, từ thiết kế lò phản ứng, chế tạo thiết bị đến nhiên liệu và đào tạo nhân lực – Việt Nam đang đi theo cách tiếp cận gần với mô hình "chìa khóa trao tay".
Trong mô hình này, nhà cung cấp chịu trách nhiệm chính từ thiết kế, xây dựng, lắp đặt đến chạy thử trước khi bàn giao nhà máy.
Đây là cách đi ít rủi ro hơn đối với một quốc gia lần đầu xây dựng điện hạt nhân. Tuy nhiên, "chìa khóa trao tay" không có nghĩa là sau khi công trình hoàn thành, Việt Nam chỉ việc nhận một nhà máy rồi tiếp tục phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài. Giá trị của mô hình nằm ở những gì quốc gia tiếp nhận học được trong quá trình xây dựng.
Với mô hình "chìa khóa trao tay", quốc gia tiếp nhận không chỉ mua công nghệ, mà còn có cơ hội học hỏi, tích lũy kinh nghiệm và từng bước làm chủ. Ảnh: oecd-nea
Hàn Quốc từng bắt đầu từ một vị thế có nhiều điểm tương đồng như vậy.
Sau khi tạm đình chiến với Triều Tiên năm 1953, Hàn Quốc bước vào quá trình công nghiệp hóa nhanh nhưng gần như không có tài nguyên năng lượng trong nước.
Theo IAEA, quyết định phát triển điện hạt nhân của Seoul chịu tác động từ 3 yếu tố chính: thiếu nguồn năng lượng nội địa, nhu cầu bảo đảm nguồn điện cho phát triển kinh tế và sự can thiệp nhất quán của chính phủ. Khi ấy, Hàn Quốc đã có một lực lượng nhân sự được đào tạo, nhưng chưa có nền công nghiệp đủ khả năng tự thiết kế và chế tạo một nhà máy điện hạt nhân.
Ba dự án đầu tiên – Kori 1, Kori 2 và Wolsong 1 – vì vậy được thực hiện theo hình thức "chìa khóa trao tay". Nhà cung cấp nước ngoài chịu trách nhiệm từ thiết kế tới vận hành thử. Tuy nhiên, IAEA ghi nhận kỹ sư và kỹ thuật viên Hàn Quốc vẫn được bố trí tham gia vào các công đoạn của dự án để học trực tiếp từ đối tác nước ngoài.
Bước ngoặt xuất hiện ở Kori 3 và Kori 4. Thay vì tiếp tục giao toàn bộ công trình cho một nhà cung cấp, KEPCO chuyển sang chủ động giữ vai trò lớn hơn trong quản lý dự án. Tài liệu của IAEA xác nhận đây là hai tổ máy đầu tiên mà phía Hàn Quốc tham gia đáng kể hơn vào quá trình thực hiện.
Sự thay đổi trở nên rõ hơn vào năm 1987. Theo thông tin chính thức của KEPCO Engineering & Construction, doanh nghiệp Hàn Quốc ký hợp đồng thiết kế tổng thể cho Yonggwang 3 và 4.
Đây là lần đầu tiên một công ty trong nước đảm nhiệm vai trò dẫn dắt thiết kế tổng thể của một nhà máy điện hạt nhân. Cùng lúc, KEPCO E&C ký thỏa thuận tiếp nhận những công nghệ còn thiếu từ công ty Mỹ Sargent & Lundy, đồng thời xây dựng kế hoạch sử dụng, đánh giá và quản lý công nghệ sau chuyển giao.
Cùng lúc, KEPCO E&C ký thỏa thuận tiếp nhận những công nghệ còn thiếu từ công ty Mỹ Sargent & Lundy, đồng thời xây dựng kế hoạch sử dụng, đánh giá và quản lý công nghệ sau chuyển giao.
Từ nền tảng đó, Hàn Quốc tiếp tục phát triển mẫu nhà máy điện hạt nhân tiêu chuẩn trong nước. KEPCO E&C cho biết, kinh nghiệm tích lũy từ Yonggwang 3 và 4 sau đó được sử dụng để hoàn thiện thiết kế áp dụng tại Ulchin 3 và 4, mở đầu thời kỳ của lò phản ứng tiêu chuẩn Hàn Quốc OPR1000.
Quá trình này cho thấy Hàn Quốc đã đi từ tiếp nhận một dự án “chìa khóa trao tay” để tham gia sâu hơn vào quản lý, thiết kế và cuối cùng là phát triển công nghệ của riêng mình.
Nếu quá trình xây dựng Ninh Thuận 1 gắn với đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ và sự tham gia ngày càng sâu của doanh nghiệp Việt Nam, dự án này có thể trở thành điểm khởi đầu cho một lộ trình tương tự Hàn Quốc: từ tiếp nhận công nghệ, làm chủ vận hành đến hình thành năng lực thiết kế, chế tạo và quản lý các dự án hạt nhân trong tương lai.
Nga mang tới thứ "thế giới chỉ có 6 chiếc" và cơ hội vàng cho Việt Nam
Một chi tiết đáng chú ý trong vòng hợp tác Nga – Việt lần này là công nghệ mà Rosatom ngỏ ý mang tới dự án nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1.
Tháng 1/2025, Tổng giám đốc Rosatom Alexei Likhachev cho biết tập đoàn Nga sẽ đề xuất xây dựng tại Việt Nam một nhà máy gồm 2 tổ máy điện hạt nhân, mỗi tổ máy được trang bị một lò phản ứng VVER-1200 công suất khoảng 1.200 MW.
Theo ông Likhachev, ở thời điểm đó, thế giới mới chỉ có 6 tổ máy sử dụng công nghệ này đang hoạt động.
Cần lưu ý, con số "6" không có nghĩa VVER-1200 vẫn là một thiết kế thử nghiệm. Bốn tổ máy đã được đưa vào vận hành tại Nga, trong khi hai tổ máy khác hoạt động tại Nhà máy điện hạt nhân Belarus. Đây cũng là hai lò VVER-1200 đầu tiên được Nga xây dựng và đưa vào vận hành ở nước ngoài.
VVER-1200 là lò phản ứng nước áp lực thế hệ III+, được phát triển từ dòng VVER-1000 mà Nga đã triển khai trong nhiều thập niên. Mỗi tổ máy có công suất khoảng 1.200 MW; nếu phương án hai tổ máy được thực hiện, Ninh Thuận 1 sẽ có tổng công suất khoảng 2.400 MW.
Điểm nổi bật của thiết kế này nằm ở việc tăng công suất nhưng đồng thời bổ sung thêm nhiều lớp bảo vệ.
VVER-1200 kết hợp các hệ thống an toàn chủ động với hệ thống an toàn thụ động, sử dụng kết cấu bảo vệ hai lớp, hệ thống thải nhiệt thụ động và thiết bị giữ vùng hoạt nóng chảy, thường được gọi là "bẫy lõi".
Trong tình huống xảy ra sự cố nghiêm trọng, các hệ thống này được thiết kế để tiếp tục kiểm soát nhiệt và giữ vật liệu phóng xạ bên trong công trình bảo vệ.
Tuổi thọ thiết kế của VVER-1200 đạt khoảng 60 năm. Chu kỳ nhiên liệu có thể kéo dài tới 18 tháng, giúp giảm số lần phải dừng lò để thay nhiên liệu so với chu kỳ ngắn hơn. Điều đó có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng cung cấp điện ổn định và thời gian khai thác của nhà máy.
Đối với Việt Nam, giá trị của VVER-1200 vì thế không chỉ nằm ở công suất 1.200 MW của mỗi tổ máy, mà còn ở cơ hội "bắt đầu chương trình điện hạt nhân bằng một thiết kế hiện đại nhưng đã có kinh nghiệm vận hành thực tế, thay vì lựa chọn một công nghệ mới chỉ tồn tại trên bản vẽ".
Hai tổ máy cũng tạo nên quy mô đủ lớn để hình thành một hệ thống nhân lực, vận hành, bảo dưỡng và kiểm định chuyên nghiệp.
Trong quá trình chuẩn bị và xây dựng, Việt Nam sẽ phải đào tạo kỹ sư, hoàn thiện cơ quan quản lý, thiết lập tiêu chuẩn an toàn và đưa doanh nghiệp trong nước tiếp cận những yêu cầu kỹ thuật cao hơn nhiều so với các dự án điện thông thường.
Và chính từ thời điểm nhà máy đầu tiên được hình thành, cơ hội lớn hơn mới bắt đầu xuất hiện.
Hàn Quốc là một ví dụ rõ ràng. Khi Kori 1 đi vào vận hành thương mại năm 1978, nước này vẫn phụ thuộc nhiều vào công nghệ và nhà thầu nước ngoài.
Tuy nhiên, chỉ trong chưa đầy ba thập niên, Hàn Quốc đã xây dựng được 20 tổ máy điện hạt nhân với tổng công suất gần 17,5 GW. Đến năm 2005, điện hạt nhân cung cấp hơn 40% sản lượng điện của nước này.
Sự phát triển ấy không chỉ giải quyết bài toán điện. Các doanh nghiệp Hàn Quốc dần chuyển từ vai trò cung cấp lao động và vật liệu sang làm nhà thầu chính, thiết kế nhà máy và sản xuất những thiết bị chuyên dụng.
Báo cáo của IAEA cho biết, từ dự án Yonggwang 3 và 4, doanh nghiệp trong nước đã giữ vai trò nhà thầu chính, trong khi các công ty nước ngoài chuyển sang hỗ trợ kỹ thuật và chuyển giao những phần công nghệ còn thiếu.
Kết quả rõ nhất xuất hiện vào năm 2009, khi liên danh do KEPCO dẫn đầu giành hợp đồng trị giá khoảng 20 tỷ USD để xây dựng bốn lò phản ứng APR-1400 tại Nhà máy điện hạt nhân Barakah ở Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất. Đây là lần đầu tiên Hàn Quốc xuất khẩu một nhà máy điện hạt nhân thương mại do nước này phát triển.
Đến năm 2025, Hàn Quốc có 26 lò phản ứng đang vận hành, với tổng công suất ròng hơn 25.600 MW, cung cấp khoảng 31% sản lượng điện của quốc gia.
Như vậy, trong vài thập niên, Hàn Quốc đã đi từ vị trí mua một nhà máy "chìa khóa trao tay" tới chỗ tự thiết kế lò phản ứng, làm chủ chuỗi cung ứng và xuất khẩu cả nhà máy hoàn chỉnh ra nước ngoài.
Việc phát triển Ninh Thuận 1 bằng công nghệ VVER-1200 mở ra cho Việt Nam một điểm xuất phát tương tự. Trước mắt, dự án có thể bổ sung một nguồn điện công suất lớn và vận hành trong nhiều thập niên.
Xa hơn, quá trình xây dựng nhà máy có thể tạo ra một thế hệ kỹ sư mới, kéo các doanh nghiệp cơ khí, xây dựng, thiết bị điện và tự động hóa trong nước lên những tiêu chuẩn cao hơn.
Đó là lý do Ninh Thuận 1 có thể được xem là "cơ hội vàng". Hai tổ máy VVER-1200 không chỉ giúp Việt Nam bước vào lĩnh vực điện hạt nhân, mà còn có thể tạo nền móng để Việt Nam từng bước làm chủ vận hành, tăng tỷ lệ tham gia trong nước và tiến sâu hơn vào một ngành công nghiệp có giá trị công nghệ rất cao.
Nhịp Sống Thị Trường