| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
66,031,887,315 |
150,998,636,853 |
58,558,211,476 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
2,588,760,403 |
256,347,200 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
66,031,887,315 |
148,409,876,450 |
58,301,864,276 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
|
53,441,791,966 |
117,895,141,412 |
45,845,551,842 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
|
12,590,095,349 |
30,514,735,038 |
12,456,312,434 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
|
232,319,873 |
53,150,227 |
145,118,950 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
1,675,452,453 |
1,943,673,695 |
1,394,553,252 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
1,671,722,982 |
1,821,045,637 |
1,394,061,471 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
2,745,815,401 |
3,748,433,785 |
2,532,127,808 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
4,771,901,514 |
11,697,450,311 |
8,288,012,727 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
|
3,629,245,854 |
13,178,327,474 |
386,737,597 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
38,452,816 |
146,702,313 |
48,749,008 |
|
| 13. Chi phí khác |
|
20,000,000 |
7,150,000 |
|
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
18,452,816 |
139,552,313 |
48,749,008 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
|
3,647,698,670 |
13,317,879,787 |
435,486,605 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
658,284,478 |
2,982,275,031 |
87,097,321 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
190,313,393 |
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
|
2,989,414,192 |
10,145,291,363 |
348,389,284 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
|
2,989,414,192 |
10,145,291,363 |
348,389,284 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
358 |
1,215 |
42 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
358 |
1,215 |
42 |
|