| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
32,793,367,844 |
|
29,172,411,416 |
24,620,113,073 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
32,793,367,844 |
|
29,172,411,416 |
24,620,113,073 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
17,128,217,215 |
|
17,039,824,161 |
16,508,928,185 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
15,665,150,629 |
|
12,132,587,255 |
8,111,184,888 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
2,806,372 |
|
116,158,109 |
81,447,188 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
6,779,467,842 |
|
4,833,460,552 |
4,965,992,437 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
6,748,984,701 |
|
4,800,209,411 |
4,965,992,437 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
292,768,437 |
|
76,500,281 |
39,141,404 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1,682,342,783 |
|
1,999,648,782 |
2,434,835,519 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
7,498,914,813 |
|
5,492,136,311 |
830,945,524 |
|
| 12. Thu nhập khác |
315,215,358 |
|
327,697 |
5,354,187,251 |
|
| 13. Chi phí khác |
103,127,365 |
|
1,034,380,019 |
7,107,705 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
212,087,993 |
|
-1,034,052,322 |
5,347,079,546 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
7,711,002,806 |
|
4,458,083,989 |
6,178,025,070 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
402,617,723 |
|
3,841,358,596 |
4,273,257,686 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
-224,875,346 |
|
-1,854,481,672 |
-582,037,864 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
7,533,260,429 |
|
2,471,207,065 |
2,486,805,248 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
7,533,260,429 |
|
2,471,207,065 |
2,486,805,248 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
359 |
|
118 |
118 |
|