| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
113,239,072,291 |
121,965,199,493 |
106,484,790,964 |
99,893,428,698 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
3,551,000 |
10,403,000 |
6,467,654 |
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
113,235,521,291 |
121,954,796,493 |
106,478,323,310 |
99,893,428,698 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
83,704,768,286 |
89,411,794,446 |
80,488,658,852 |
79,284,974,812 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
29,530,753,005 |
32,543,002,047 |
25,989,664,458 |
20,608,453,886 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
899,846,555 |
388,966,844 |
3,210,406,777 |
368,079,148 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
970,615,609 |
1,565,695,948 |
702,119,007 |
2,055,946,111 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
1,876,388,482 |
1,565,695,948 |
702,119,007 |
2,055,946,111 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
150,000,000 |
|
150,000,000 |
152,000,000 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
2,475,211,534 |
2,854,702,656 |
3,786,834,496 |
2,593,603,527 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
26,834,772,417 |
28,511,570,287 |
24,561,117,732 |
16,174,983,396 |
|
| 12. Thu nhập khác |
1,218,032,237 |
1,684,317,595 |
1,420,275,578 |
1,089,118,410 |
|
| 13. Chi phí khác |
1,280,010,238 |
1,204,223,973 |
1,105,148,654 |
1,083,008,404 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-61,978,001 |
480,093,622 |
315,126,924 |
6,110,006 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
26,772,794,416 |
28,991,663,909 |
24,876,244,656 |
16,181,093,402 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
3,161,106,477 |
3,090,407,631 |
2,650,288,683 |
1,637,946,452 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
23,611,687,939 |
25,901,256,278 |
22,225,955,973 |
14,543,146,950 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
23,611,687,939 |
25,901,256,278 |
22,225,955,973 |
14,543,146,950 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|