| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
38,065,802,506 |
49,087,032,564 |
17,127,862,347 |
34,290,214,700 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
642,397,356 |
13,110,911 |
133,128,006 |
2,313,489 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
37,423,405,150 |
49,073,921,653 |
16,994,734,341 |
34,287,901,211 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
34,756,882,950 |
44,202,068,965 |
12,317,789,643 |
11,995,569,681 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
2,666,522,200 |
4,871,852,688 |
4,676,944,698 |
22,292,331,530 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
34,022,866 |
523,480,043 |
1,657,171,936 |
458,209 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
-327,492,046 |
13,476,019 |
373,511,823 |
50,177,241 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
2,139,877 |
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
1,646,203,442 |
2,712,826,813 |
2,333,949,095 |
14,381,126,391 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
705,424,357 |
1,003,356,420 |
664,961,102 |
788,474,924 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
676,409,313 |
1,665,673,479 |
2,961,694,614 |
7,073,011,183 |
|
| 12. Thu nhập khác |
4,310,485 |
256,858 |
8,947,316 |
8,298,644 |
|
| 13. Chi phí khác |
124,097,673 |
2,315,688 |
95,379,434 |
1,107,313 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-119,787,188 |
-2,058,830 |
-86,432,118 |
7,191,331 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
556,622,125 |
1,663,614,649 |
2,875,262,496 |
7,080,202,514 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
125,668,507 |
198,863,734 |
579,292,523 |
1,463,829,980 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
430,953,618 |
1,464,750,915 |
2,295,969,973 |
5,616,372,534 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
428,394,278 |
1,461,174,468 |
2,296,811,224 |
5,617,037,687 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
2,559,340 |
3,576,447 |
-841,251 |
-665,153 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
215 |
732 |
1,148 |
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
215 |
732 |
1,148 |
|
|