MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVA (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 38,065,802,506 49,087,032,564 17,127,862,347 34,290,214,700
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 642,397,356 13,110,911 133,128,006 2,313,489
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 37,423,405,150 49,073,921,653 16,994,734,341 34,287,901,211
4. Giá vốn hàng bán 34,756,882,950 44,202,068,965 12,317,789,643 11,995,569,681
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 2,666,522,200 4,871,852,688 4,676,944,698 22,292,331,530
6. Doanh thu hoạt động tài chính 34,022,866 523,480,043 1,657,171,936 458,209
7. Chi phí tài chính -327,492,046 13,476,019 373,511,823 50,177,241
- Trong đó: Chi phí lãi vay 2,139,877
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 1,646,203,442 2,712,826,813 2,333,949,095 14,381,126,391
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 705,424,357 1,003,356,420 664,961,102 788,474,924
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 676,409,313 1,665,673,479 2,961,694,614 7,073,011,183
12. Thu nhập khác 4,310,485 256,858 8,947,316 8,298,644
13. Chi phí khác 124,097,673 2,315,688 95,379,434 1,107,313
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -119,787,188 -2,058,830 -86,432,118 7,191,331
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 556,622,125 1,663,614,649 2,875,262,496 7,080,202,514
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 125,668,507 198,863,734 579,292,523 1,463,829,980
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 430,953,618 1,464,750,915 2,295,969,973 5,616,372,534
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 428,394,278 1,461,174,468 2,296,811,224 5,617,037,687
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 2,559,340 3,576,447 -841,251 -665,153
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 215 732 1,148
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 215 732 1,148
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.