MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 367,443,958,110 383,927,675,790 382,514,198,106 337,799,399,498
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 696,984,492 548,951,469 1,498,834,488 1,076,889,355
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 366,746,973,618 383,378,724,321 381,015,363,618 336,722,510,143
4. Giá vốn hàng bán 310,345,947,497 320,401,547,361 312,547,536,393 277,951,728,237
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 56,401,026,121 62,977,176,960 68,467,827,225 58,770,781,906
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,292,097,544 690,542,084 15,721,793,104 961,625,068
7. Chi phí tài chính 5,014,123,980 2,941,989,018 6,067,975,226 3,054,396,454
- Trong đó: Chi phí lãi vay 2,556,285,992 2,337,297,595 6,256,399,870 2,798,073,102
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 8,601,775,431 7,247,727,040 13,966,512,770 8,517,920,548
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,338,788,696 17,568,425,797 41,787,559,961 17,096,172,115
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 24,738,435,558 35,909,577,189 22,367,572,372 31,063,917,857
12. Thu nhập khác 3,280,704,674 1,656,177,101 2,022,614,801 526,506,091
13. Chi phí khác 1,208,503,406 311,881,155 54,946,950 278,220,075
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 2,072,201,268 1,344,295,946 1,967,667,851 248,286,016
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 26,810,636,826 37,253,873,135 24,335,240,223 31,312,203,873
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,813,236,929 4,101,346,386 1,329,988,784 1,797,531,073
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -904,276,247 -1,178,162,881
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 24,901,676,144 33,152,526,749 24,183,414,320 29,514,672,800
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 11,065,376,763 18,269,692,297 12,836,243,738 15,629,440,510
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 13,836,299,381 14,882,834,452 11,347,170,582 13,885,232,290
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 100 166 117 142
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 100 166 117 142
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.