| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
367,443,958,110 |
383,927,675,790 |
382,514,198,106 |
337,799,399,498 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
696,984,492 |
548,951,469 |
1,498,834,488 |
1,076,889,355 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
366,746,973,618 |
383,378,724,321 |
381,015,363,618 |
336,722,510,143 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
310,345,947,497 |
320,401,547,361 |
312,547,536,393 |
277,951,728,237 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
56,401,026,121 |
62,977,176,960 |
68,467,827,225 |
58,770,781,906 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
7,292,097,544 |
690,542,084 |
15,721,793,104 |
961,625,068 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
5,014,123,980 |
2,941,989,018 |
6,067,975,226 |
3,054,396,454 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
2,556,285,992 |
2,337,297,595 |
6,256,399,870 |
2,798,073,102 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
8,601,775,431 |
7,247,727,040 |
13,966,512,770 |
8,517,920,548 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
25,338,788,696 |
17,568,425,797 |
41,787,559,961 |
17,096,172,115 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
24,738,435,558 |
35,909,577,189 |
22,367,572,372 |
31,063,917,857 |
|
| 12. Thu nhập khác |
3,280,704,674 |
1,656,177,101 |
2,022,614,801 |
526,506,091 |
|
| 13. Chi phí khác |
1,208,503,406 |
311,881,155 |
54,946,950 |
278,220,075 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
2,072,201,268 |
1,344,295,946 |
1,967,667,851 |
248,286,016 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
26,810,636,826 |
37,253,873,135 |
24,335,240,223 |
31,312,203,873 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
2,813,236,929 |
4,101,346,386 |
1,329,988,784 |
1,797,531,073 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
-904,276,247 |
|
-1,178,162,881 |
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
24,901,676,144 |
33,152,526,749 |
24,183,414,320 |
29,514,672,800 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
11,065,376,763 |
18,269,692,297 |
12,836,243,738 |
15,629,440,510 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
13,836,299,381 |
14,882,834,452 |
11,347,170,582 |
13,885,232,290 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
100 |
166 |
117 |
142 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
100 |
166 |
117 |
142 |
|