MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 38,741,795,833 26,477,004,955 178,285,563,300 485,753,720,305
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 38,741,795,833 26,477,004,955 178,285,563,300 485,753,720,305
4. Giá vốn hàng bán 32,844,638,271 32,303,617,292 150,240,162,053 328,629,885,915
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 5,897,157,562 -5,826,612,337 28,045,401,247 157,123,834,390
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,424,254,242 2,711,826 159,807,949 19,087,798
7. Chi phí tài chính 9,026,538,143 8,435,054,436 8,105,123,246 11,109,149,595
- Trong đó: Chi phí lãi vay 9,026,069,256 8,378,888,388 8,103,285,085 11,110,418,092
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 1,486,365,057 -135,957 -168,519 -2,636,015,940
9. Chi phí bán hàng 321,651,409 87,327,809 32,825,288,075
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,404,917,410 3,508,575,807 4,608,769,258 9,252,515,273
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,054,669,899 -17,767,666,711 15,403,820,364 101,319,953,305
12. Thu nhập khác 2,580,360,458 1,814,791,690 16,416,895,851 5,248,537,997
13. Chi phí khác 2,763,102,325 1,838,509,471 3,361,725,709 30,016,654,387
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -182,741,867 -23,717,781 13,055,170,142 -24,768,116,390
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 871,928,032 -17,791,384,492 28,458,990,506 76,551,836,915
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 517,916,069 -517,916,069 3,079,164,452 12,841,354,606
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -297,273,012 27,191 33,704 527,203,188
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 651,284,975 -17,273,495,614 25,379,792,350 63,183,279,121
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 1,383,811,683 -16,436,376,489 25,903,792,978 62,210,860,378
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -732,526,708 -837,119,125 -524,000,628 972,418,743
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 05 -60 94 226
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.