| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
38,741,795,833 |
26,477,004,955 |
178,285,563,300 |
485,753,720,305 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
38,741,795,833 |
26,477,004,955 |
178,285,563,300 |
485,753,720,305 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
32,844,638,271 |
32,303,617,292 |
150,240,162,053 |
328,629,885,915 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
5,897,157,562 |
-5,826,612,337 |
28,045,401,247 |
157,123,834,390 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
6,424,254,242 |
2,711,826 |
159,807,949 |
19,087,798 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
9,026,538,143 |
8,435,054,436 |
8,105,123,246 |
11,109,149,595 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
9,026,069,256 |
8,378,888,388 |
8,103,285,085 |
11,110,418,092 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
1,486,365,057 |
-135,957 |
-168,519 |
-2,636,015,940 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
321,651,409 |
|
87,327,809 |
32,825,288,075 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3,404,917,410 |
3,508,575,807 |
4,608,769,258 |
9,252,515,273 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
1,054,669,899 |
-17,767,666,711 |
15,403,820,364 |
101,319,953,305 |
|
| 12. Thu nhập khác |
2,580,360,458 |
1,814,791,690 |
16,416,895,851 |
5,248,537,997 |
|
| 13. Chi phí khác |
2,763,102,325 |
1,838,509,471 |
3,361,725,709 |
30,016,654,387 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-182,741,867 |
-23,717,781 |
13,055,170,142 |
-24,768,116,390 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
871,928,032 |
-17,791,384,492 |
28,458,990,506 |
76,551,836,915 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
517,916,069 |
-517,916,069 |
3,079,164,452 |
12,841,354,606 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
-297,273,012 |
27,191 |
33,704 |
527,203,188 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
651,284,975 |
-17,273,495,614 |
25,379,792,350 |
63,183,279,121 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
1,383,811,683 |
-16,436,376,489 |
25,903,792,978 |
62,210,860,378 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
-732,526,708 |
-837,119,125 |
-524,000,628 |
972,418,743 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
05 |
-60 |
94 |
226 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|