| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
53,988,625,440 |
|
101,822,956,968 |
113,789,946,990 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
53,988,625,440 |
|
101,822,956,968 |
113,789,946,990 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
53,267,016,459 |
|
95,645,427,193 |
101,195,614,694 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
721,608,981 |
|
6,177,529,775 |
12,594,332,296 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
56,305,731 |
|
908,222 |
1,301,403,547 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
3,195,828,028 |
|
3,019,971,725 |
2,274,345,469 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
2,785,321,817 |
|
3,316,631,568 |
2,274,345,120 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
2,783,600 |
|
|
2,580,000 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
858,373,247 |
|
834,336,884 |
994,527,482 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-3,279,070,163 |
|
2,324,129,388 |
10,624,282,892 |
|
| 12. Thu nhập khác |
16,079 |
|
|
14,486 |
|
| 13. Chi phí khác |
2,014,875 |
|
44,447,115 |
13,393,920 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-1,998,796 |
|
-44,447,115 |
-13,379,434 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
-3,281,068,959 |
|
2,279,682,273 |
10,610,903,458 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
259,301,399 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-3,281,068,959 |
|
2,279,682,273 |
10,351,602,059 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-3,281,068,959 |
|
2,279,682,273 |
10,351,602,059 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
-119 |
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|