| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
280,531,548,611 |
|
462,728,347,178 |
464,931,075,361 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
3,044,965,892 |
|
8,593,180,691 |
12,107,986,895 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
277,486,582,719 |
|
454,135,166,487 |
452,823,088,466 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
262,893,523,186 |
|
416,275,924,237 |
423,245,293,190 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
14,593,059,533 |
|
37,859,242,250 |
29,577,795,276 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
111,659,292 |
|
701,772,552 |
786,433,508 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
|
|
22,630,137 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
22,630,137 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
25,902,062,825 |
|
37,848,382,953 |
32,758,170,080 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
7,792,783,748 |
|
13,114,065,879 |
12,158,849,992 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-18,990,127,748 |
|
-12,401,434,030 |
-14,575,421,425 |
|
| 12. Thu nhập khác |
11,642,588,606 |
|
20,044,191,986 |
20,091,927,575 |
|
| 13. Chi phí khác |
280,017,021 |
|
1,387,340,861 |
1,937,274,718 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
11,362,571,585 |
|
18,656,851,125 |
18,154,652,857 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
-7,627,556,163 |
|
6,255,417,095 |
3,579,231,432 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
759,237,028 |
1,062,196,699 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
17,510,120 |
|
211,162,951 |
65,266,332 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-7,645,066,283 |
|
5,285,017,116 |
2,451,768,401 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-7,645,066,283 |
|
5,285,017,116 |
2,451,768,401 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
-669 |
|
390 |
215 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
-669 |
|
390 |
215 |
|