| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
47,458,457,384 |
106,076,062,835 |
88,179,179,554 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
47,458,457,384 |
106,076,062,835 |
88,179,179,554 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
|
29,899,787,085 |
81,267,681,309 |
71,960,526,519 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
|
17,558,670,299 |
24,808,381,526 |
16,218,653,035 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
|
534,017,680 |
1,138,284,389 |
585,314,252 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
2,380,710,865 |
2,222,768,097 |
2,238,068,338 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
2,362,031,567 |
2,222,768,097 |
2,238,068,338 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
106,546,313 |
176,999,735 |
254,617,468 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
7,370,701,551 |
11,828,964,512 |
5,879,520,274 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
|
8,234,729,250 |
11,717,933,571 |
8,431,761,207 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
43,274,909 |
82,603,761 |
28,505,507 |
|
| 13. Chi phí khác |
|
26,019,787 |
20,723,657 |
368,624,460 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
17,255,122 |
61,880,104 |
-340,118,953 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
|
8,251,984,372 |
11,779,813,675 |
8,091,642,254 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
1,538,453,699 |
2,361,409,651 |
1,710,272,671 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
-243,204,271 |
-98,389,280 |
-97,419,210 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
|
6,956,734,944 |
9,516,793,304 |
6,478,788,793 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
|
6,824,646,100 |
9,448,722,698 |
6,434,510,284 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
132,088,844 |
68,070,606 |
44,278,509 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
517 |
716 |
487 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|